Cruz Azul vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 7, hòa 1, Atletico San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- DLDWL Atletico San Luis
- 9' M. Klimowicz
- 27' ▲ A. Gutiérrez ▼ G. Fernández
- 37' J. Sanabria
- 38' C. Rotondi11m 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ Vitinho ▼ J. Damm
- 64' U. Antuna · R. Huescas 2-0
- 67' ▲ F. Boli ▼ Léo Bonatini
- 68' ▲ A. Cruz ▼ J. Güémez
- 70' ▲ M. Levy ▼ Á. Sepúlveda
- 70' ▲ C. Cándido ▼ C. Rotondi
- 73' R. Huescas 3-0
- 78' ▲ J. González ▼ M. Klimowicz
- 79' ▲ J. Castro ▼ S. Salles-Lamonge
- 80' ▲ A. Morales ▼ U. Antuna
- 81' ▲ C. Salcedo ▼ W. Ditta
- 90' A. Cruz
- FT3-0
Đội hình
- 23K. Mier 6.6
- 18R. Huescas ⚽ ⇢ 8.2
- 4W. Ditta ▼ 81' 6.9
- 6É. Lira 7.2
- 33G. Piovi 7.9
- 29C. Rotondi ⚽ ▼ 70' 7.5
- 8L. Faravelli 8.5
- 19C. Rodríguez 7.3
- 27G. Fernández ▼ 27' 6.7
- 7U. Antuna ⚽ ▼ 80' 7.7
- 9Á. Sepúlveda ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 14A. Gutiérrez ▲ 27' 6.6
- 268M. Levy ▲ 70' 6.9
- 13C. Cándido ▲ 70' 6.3
- 194A. Morales ▲ 80' 6.5
- 3C. Salcedo ▲ 81' 6.9
- 2R. Guerrero
- 26C. Vargas
- 204M. Zaleta
- 196J. Suárez
- 1A. Gudiño
- 32D. Urtiaga
- 5R. Chávez 6.3
- 4J. Domínguez 6.6
- 20Unai Bilbao 6.9
- 8J. Sanabria 6.0
- 25J. Damm ▼ 55' 6.7
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 16J. Güémez ▼ 68' 7.2
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 79' 6.3
- 10M. Klimowicz ▼ 78' 6.5
- 9Léo Bonatini ▼ 67' 6.6
Dự bị 10
- 11Vitinho ▲ 55' 6.7
- 17F. Boli ▲ 67' 6.7
- 18A. Cruz ▲ 68' 6.3
- 26J. González ▲ 78' 6.7
- 2J. Castro ▲ 79' 6.5
- 30J. Silva
- 31E. Águila
- 27B. Galdames
- 21Ó. Macías
- 23C. López
Thống kê
00⚑3
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm7
6Trúng đích0
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
503Chuyền bóng425
442Chuyền chính xác370
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu43
60Ghi được69
59Thủng lưới79
1.3Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai38