Atletico San Luis vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-2 Cruz Azul tại Liga MX, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 2, hòa 1, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LLLWW Cruz Azul
- 9' Carlos Salcedo
- 21' Carlos Rotondi
- 30' ▲ J. Silva ▼ J. Domínguez
- HT0-0
- 51' 0-1 C. Rotondi · C. Rodríguez
- 66' ▲ Vitinho ▼ Unai Bilbao
- 70' D. Villalpando · J. Sanabria 1-1
- 73' ▲ Moisés ▼ D. Cambindo
- 76' Juan Manuel Sanabria
- 78' Carlos Rodríguez
- 80' ▲ K. Castaño ▼ C. Rodríguez
- 84' Kevin Castaño
- 87' 1-2 U. Antuna11m
- 88' ▲ J. Damm ▼ M. Klimowicz
- 90'+1 ▲ R. Guerrero ▼ C. Salcedo
- FT1-2
Đội hình
- 32D. Urtiaga 6.2
- 5R. Chávez 6.9
- 4J. Domínguez ▼ 30' 7.0
- 20Unai Bilbao ▼ 66' 6.9
- 8J. Sanabria ⇢ 7.2
- 7J. Murillo 7.0
- 13Rodrigo Dourado 7.0
- 16J. Güémez 6.9
- 22M. Klimowicz ▼ 88' 7.3
- 10D. Villalpando ⚽ 8.2
- 9Léo Bonatini 6.9
Dự bị 10
- 30J. Silva ▲ 30' 7.3
- 11Vitinho ▲ 66' 6.5
- 25J. Damm ▲ 88' 6.5
- 187I. Moreno
- 2J. Castro
- 27B. Galdames
- 23C. López
- 29U. García
- 19S. Salles-Lamonge
- 6A. Iniestra
- 30A. Gudiño 6.9
- 3C. Salcedo ▼ 90' 7.2
- 24J. Escobar 6.9
- 4W. Ditta 6.9
- 18R. Huescas 6.9
- 6É. Lira 7.0
- 15I. Rivero 6.6
- 29C. Rotondi ⚽ 7.5
- 7U. Antuna ⚽ 6.9
- 19C. Rodríguez ⇢ ▼ 80' 7.3
- 28D. Cambindo ▼ 73' 6.5
Dự bị 10
- 10Moisés ▲ 73' 6.3
- 5K. Castaño ▲ 80' 6.3
- 33R. Guerrero ▲ 90' 6.6
- 14A. Gutiérrez
- 9Á. Sepúlveda
- 8J. Dueñas
- 17A. Escoboza
- 25S. Jurado
- 32C. Jiménez
- 194A. Morales
Thống kê
01⚑6
⚑430
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm8
4Trúng đích2
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị5
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
514Chuyền bóng289
438Chuyền chính xác217
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu46
69Ghi được60
79Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai25