Atletico San Luis vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-0 Cruz Azul tại Liga MX, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 2, hòa 1, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LLWWW Cruz Azul
- 31' Javier Güemez
- 31' Aldo Cruz
- 36' Rafael Baca
- 45'+1 José Rivero
- HT0-0
- 49' ▲ C. Tabó ▼ S. Giménez
- 67' ▲ Vitinho ▼ F. Waller
- 67' ▲ R. Sambueza ▼ J. Güémez
- 71' ▲ Á. Romero ▼ A. Mayorga
- 72' Uriel Antuna
- 79' ▲ J. Martínez ▼ J. Domínguez
- 83' Joaquín Martínez
- 85' ▲ J. Castro ▼ A. Iniestra
- 90'+5 Juan Castro
- 90'+4 Christian Tabó
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Barovero 7.2
- 5R. Chávez 7.0
- 30F. León 6.9
- 4R. Juárez 7.0
- 25A. Cruz 7.0
- 15F. Waller ▼ 67' 5.6
- 6A. Iniestra ▼ 85' 6.5
- 16J. Güémez ▼ 67' 6.6
- 8J. Sanabria 7.2
- 9A. Hernández 6.6
- 7J. Murillo 7.0
Dự bị 10
- 12Vitinho ▲ 67' 6.9
- 10R. Sambueza ▲ 67' 6.6
- 2J. Castro ▲ 85' 6.7
- 11Z. Muñoz
- 24A. Sánchez
- 17A. Organista
- 19Sabin Merino
- 28J. Martínez ▲ 79'
- 23R. González
- 29U. García
- 33S. Jurado 7.9
- 4J. Domínguez ▼ 79' 6.6
- 24J. Escobar 7.2
- 5L. Abram 7.3
- 2A. Mayorga ▼ 71' 6.9
- 15I. Rivero 7.3
- 7U. Antuna 6.9
- 19C. Rodríguez 6.9
- 22R. Baca 6.3
- 29C. Rotondi 7.0
- 9S. Giménez ▼ 49' 6.7
Dự bị 9
- 11C. Tabó ▲ 49' 6.9
- 10Á. Romero ▲ 71' 6.6
- 12J. Martínez ▲ 79' 6.6
- 18R. Huescas
- 183R. Guerrero
- 30A. Gudiño
- 20I. Morales
- 6É. Lira
- 1J. Corona
Thống kê
03⚑8
⚑550
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm7
4Trúng đích1
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
8Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Cứu thua4
354Chuyền bóng412
279Chuyền chính xác326
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu47
43Ghi được60
52Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai25