Atlas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Club Queretaro tại Liga MX, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- DDLWW Club Queretaro
- 34' Ali Ávila
- HT0-0
- 59' ▲ L. Gamboa ▼ P. Ramirez
- 62' ▲ J. Robles ▼ J. Cazares
- 72' ▲ E. Aguirre ▼ A. Rodriguez
- 84' ▲ S. Hernandez ▼ D. Gonzalez
- 89' Bernardo Parra
- 89' ▲ W. Madrid ▼ Jhojan Julio
- 89' ▲ E. Perez ▼ M. Coronel
- 90'+2 Eduardo Aguirre
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Vargas 7.7
- 13G. Aguirre 7.3
- 28M. Capasso 8.9
- 21R. Schlegel 7.5
- 11D. Gonzalez ▼ 84' 6.6
- 15P. Ramirez ▼ 59' 6.2
- 26A. Rocha 7.2
- 27V. H. Rios De Alba 6.6
- 25J. Rodriguez 6.2
- 58A. Gonzalez 6.6
- 9A. Rodriguez ▼ 72' 6.7
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 19E. Aguirre ▲ 72' 6.3
- 10G. del Prete
- 4A. Mora
- 218J. San Martin
- 251L. Gamboa ▲ 59' 6.6
- 203J. Martin
- 44R. Pier
- 208J. Guillen
- 199S. Hernandez ▲ 84' 6.7
- 1J. Hernandez 6.6
- 22B. Duarte 8.0
- 9D. Reyes 7.2
- 2L. Abascia 7.0
- 27D. Parra 7.3
- 7Jhojan Julio ▼ 89' 6.3
- 4C. Garcia 7.2
- 8B. Parra 7.2
- 190J. Cazares ▼ 62' 6.7
- 37M. Coronel ▼ 89' 6.2
- 31A. Avila 6.3
Dự bị 10
- 24L. Villegas
- 10L. Rodriguez
- 13E. Armenta
- 29W. Madrid ▲ 89' 6.5
- 12J. Gomez
- 15C. Villanueva
- 26E. Perez ▲ 89' 6.3
- 55M. A. Carcelen Carabali
- 23J. Robles ▲ 62' 6.3
- 21F. Pena
Thống kê
00⚑3
⚑720
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm14
3Trúng đích2
10Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị0
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
485Chuyền bóng247
401Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền65%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
43Trận đấu38
57Ghi được38
73Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21