Club Queretaro vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-2 Atlas tại Liga MX, 31 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWLDL Atlas
- 4' Jordy Caicedo
- 16' Federico Lértora
- 22' Emanuel Gularte
- 31' Aldo Rocha
- 34' Emanuel Gularte
- 36' Emanuel Gularte
- 45'+8 0-1 A. Solari · L. Reyes
- HT0-1
- 46' ▲ G. Aguirre ▼ A. Santamaría
- 54' ▲ J. Lozano ▼ B. Lozano
- 59' ▲ J. Sierra ▼ M. García
- 62' Omar Mendoza
- 62' Omar Mendoza
- 67' ▲ J. Montecinos ▼ E. Ayón
- 67' ▲ R. Zúñiga ▼ Camilo Sanvezzo
- 73' ▲ J. Martínez ▼ J. Márquez
- 74' ▲ É. Zaldívar ▼ A. Rocha
- 81' E. Gularte · P. Barrera 1-1
- 84' Jordan Sierra
- 90'+7 Jaime Gomez
- 90'+2 ▲ A. García ▼ P. Barrera
- 90'+1 1-2 J. Zapata · L. Reyes
- FT1-2
Đội hình
- 35F. Tapia 6.6
- 2O. Mendoza 6.0
- 4E. Gularte ⚽ 7.2
- 3Ó. Manzanárez 6.5
- 13R. Sandoval 6.5
- 8P. Barrera ⇢ ▼ 90' 7.2
- 22M. García ▼ 59' 6.9
- 14F. Lértora 7.0
- 12J. Gómez 6.3
- 26E. Ayón ▼ 67' 6.2
- 17Camilo Sanvezzo ▼ 67' 7.2
Dự bị 10
- 23J. Sierra ▲ 59' 6.9
- 10J. Montecinos ▲ 67' 6.3
- 19R. Zúñiga ▲ 67' 6.3
- 28A. García ▲ 90'
- 25G. Allison
- 201P. Ortíz
- 199M. González
- 6M. Barbieri
- 5K. Escamilla
- 11P. Yrízar
- 12C. Vargas 6.9
- 4J. Abella 6.9
- 2M. Nervo 7.7
- 5A. Santamaría ▼ 46' 6.9
- 14L. Reyes ⇢2 8.0
- 20J. Zapata ⚽ 7.3
- 26A. Rocha ▼ 74' 6.6
- 18J. Márquez ▼ 73' 7.0
- 22A. Solari ⚽ 7.7
- 23J. Caicedo 6.3
- 10B. Lozano ▼ 54' 7.2
Dự bị 10
- 13G. Aguirre ▲ 46' 6.3
- 32J. Lozano ▲ 54' 6.7
- 17J. Martínez ▲ 73' 6.7
- 6É. Zaldívar ▲ 74' 6.6
- 209J. Guzmán
- 21C. Robles
- 1J. Hernández
- 211I. Larios
- 11M. Manotas
- 3I. Domínguez
Thống kê
14⚑7
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm9
3Trúng đích5
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
296Chuyền bóng512
225Chuyền chính xác427
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu45
48Ghi được53
63Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai19