Club Queretaro vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 3-3 Atlas tại Liga MX, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- Ó. Macías
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWWLD Atlas
- 19' Raúl Zúñiga
- 22' 0-1 J. Furch · O. Herrera
- 25' ▲ J. Martínez ▼ E. Flores
- 38' R. López · J. Madueña 1-1
- 42' 1-2 J. Quiñones · O. Herrera
- 45'+6 Miguel Barbieri
- 45'+7 Aldo Rocha
- 45'+9 Á. Sepúlveda11m 2-2
- HT2-2
- 56' Jonathan Herrera
- 63' ▲ J. Torres ▼ R. Zúñiga
- 63' ▲ J. Perlaza ▼ J. Hernández
- 67' ▲ A. Chalá ▼ J. Furch
- 67' ▲ C. Trejo ▼ J. Márquez
- 68' 2-3 C. Trejo · J. Quiñones
- 75' ▲ E. Ayón ▼ Á. Sepúlveda
- 76' ▲ M. Duarte ▼ R. López
- 87' ▲ B. Lozano ▼ O. Herrera
- 87' ▲ É. Zaldívar ▼ A. Rocha
- 90'+5 ▲ D. Cervantes ▼ R. Fernández
- 90'+9 E. Ayón · J. Torres 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1G. Alcalá 6.5
- 22J. Madueña ⇢ 6.2
- 6M. Barbieri 6.3
- 4R. Fernández ▼ 90' 6.9
- 27G. Rojas 6.6
- 7R. López ⚽ ▼ 76' 6.6
- 23C. Rivera 7.3
- 14J. Hernández ▼ 63' 6.6
- 18P. Barrera 6.2
- 15Á. Sepúlveda ⚽ ▼ 75' 7.3
- 19R. Zúñiga ▼ 63' 6.2
Dự bị 10
- 9J. Torres ▲ 63' 7.2
- 24J. Perlaza ▲ 63' 6.3
- 26E. Ayón ⚽ ▲ 75' 7.3
- 11M. Duarte ▲ 76' 7.0
- 25D. Cervantes ▲ 90'
- 3C. Guzmán
- 13C. Higuera
- 5K. Escamilla
- 2O. Mendoza
- 10C. Aboagye
- 12C. Vargas 6.2
- 4J. Abella 6.5
- 5A. Santamaría 6.9
- 2M. Nervo 6.5
- 14L. Reyes 7.0
- 7O. Herrera ⇢2 ▼ 87' 8.7
- 26A. Rocha ▼ 87' 6.2
- 18J. Márquez ▼ 67' 6.3
- 10E. Flores ▼ 25' 6.5
- 9J. Furch ⚽ ▼ 67' 7.3
- 33J. Quiñones ⚽ ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 17J. Martínez ▲ 25' 6.7
- 8A. Chalá ▲ 67' 6.5
- 28C. Trejo ⚽ ▲ 67' 7.5
- 29B. Lozano ▲ 87' 6.0
- 6É. Zaldívar ▲ 87' 6.3
- 13G. Aguirre
- 23A. Gómez
- 20J. Ocejo
- 15D. Barbosa
- 1J. Hernández
Thống kê
01⚑5
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm15
5Trúng đích7
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
366Chuyền bóng388
271Chuyền chính xác292
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu40
34Ghi được49
56Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai23