Atlas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-1 Club Queretaro tại Liga MX, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- DDLWW Club Queretaro
- 4' 0-1 F. Lértora
- 42' Omar Mendoza
- HT0-1
- 46' ▲ J. Murillo ▼ É. Zaldívar
- 46' ▲ S. Hernández ▼ J. Robles
- 60' ▲ E. Aguirre ▼ R. Fulgencio
- 60' ▲ C. Guillen ▼ V. Ríos
- 67' Samuel Sosa
- 71' ▲ A. Medina ▼ P. Barrera
- 71' ▲ D. Benedetto ▼ S. Sosa
- 76' ▲ I. Larios ▼ R. Lozano
- 86' Uroš Đurđević
- 88' ▲ J. Gómez ▼ L. Rodríguez
- 89' Guillermo Allison
- FT0-1
Đội hình
- 12C. Vargas 6.6
- 6É. Zaldívar ▼ 46' 6.7
- 2M. Nervo 7.5
- 5Matheus Dória 7.3
- 14L. Reyes 6.9
- 185V. Ríos ▼ 60' 7.2
- 26A. Rocha 7.6
- 7R. Fulgencio ▼ 60' 7.2
- 18J. Márquez 7.0
- 17R. Lozano ▼ 76' 6.3
- 32U. Đurđević 7.2
Dự bị 10
- 15J. Murillo ▲ 46' 7.3
- 19E. Aguirre ▲ 60' 6.2
- 198C. Guillen ▲ 60' 6.9
- 211I. Larios ▲ 76' 6.3
- 216P. Ramírez
- 1J. Hernández
- 21C. Robles
- 3I. Domínguez
- 4A. Mora
- 8M. García
- 25G. Allison 7.3
- 2O. Mendoza 7.6
- 4F. Russo 8.0
- 6J. Canale 7.2
- 17F. Venegas 6.7
- 5K. Escamilla 7.3
- 8P. Barrera ▼ 71' 7.5
- 10L. Rodríguez ▼ 88' 6.6
- 14F. Lértora ⚽ 7.5
- 187J. Robles ▼ 46' 7.0
- 7S. Sosa ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 189S. Hernández ▲ 46' 6.7
- 11A. Medina ▲ 71' 6.3
- 19D. Benedetto ▲ 71' 6.9
- 12J. Gómez ▲ 88' 6.5
- 9A. Loba
- 23J. Hernández 6.7
- 28R. Rubín
- 18R. Cisneros
- 33P. Ortíz
- 24B. Vázquez
Thống kê
01⚑10
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm10
3Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
599Chuyền bóng255
534Chuyền chính xác175
89%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu38
50Ghi được33
68Thủng lưới63
1.14Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai20