Atlas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Atlas 3-1 Club Queretaro tại Liga MX, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- DDLWW Club Queretaro
- 17' ▲ J. Silva ▼ E. Martínez
- 32' Hugo Nervo
- 33' Hugo Nervo
- 35' 0-1 A. Sepúlveda · G. Rojas
- 44' ▲ A. Chalá ▼ E. Flores
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ocejo ▼ J. Furch
- 53' David Barbona
- 56' Omar Mendoza
- 61' Omar Mendoza
- 61' Omar Mendoza
- 64' L. Reyes11m 1-1
- 66' ▲ M. Osuna ▼ J. Hernández
- 67' Camilo Vargas
- 69' O. Herrera · J. Márquez 2-1
- 74' ▲ J. Angulo ▼ D. Barbona
- 77' Jose Enrique Angulo
- 83' ▲ E. Ortega ▼ J. Márquez
- 83' ▲ E. Aguilera ▼ É. Zaldívar
- 84' J. Quiñones · J. Ocejo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 12C. Vargas 7.0
- 4J. Abella 6.9
- 5A. Santamaría 7.3
- 2H. Nervo 5.5
- 14L. Reyes ⚽ 8.2
- 18J. Márquez ⇢ ▼ 83' 7.6
- 6É. Zaldívar ▼ 83' 6.7
- 7O. Herrera ⚽ 7.2
- 10E. Flores ▼ 44' 6.6
- 9J. Furch ▼ 46' 6.7
- 33J. Quiñones ⚽ 8.3
Dự bị 10
- 8A. Chalá ▲ 44' 6.7
- 20J. Ocejo ▲ 46' 7.9
- 19E. Ortega ▲ 83' 6.7
- 29E. Aguilera ▲ 83' 6.3
- 28C. Trejo
- 3I. Domínguez
- 23A. Gómez
- 13G. Aguirre
- 1J. Hernández
- 32L. Rodríguez
- 4A. Rodríguez 6.3
- 2O. Mendoza 6.3
- 35K. Balanta 6.3
- 21E. Martínez ▼ 17' 6.7
- 27G. Rojas ⇢ 6.3
- 18P. Barrera 6.7
- 5K. Escamilla 6.9
- 14J. Hernández ▼ 66' 6.5
- 20D. Barbona ▼ 74' 6.9
- 15A. Sepúlveda ⚽ 7.3
- 32A. Nahuelpán 6.7
Dự bị 10
- 3J. Silva ▲ 17' 6.9
- 11M. Osuna ▲ 66' 6.7
- 19J. Angulo ▲ 74' 6.6
- 12A. Figueroa
- 29W. Aguerre
- 202R. López
- 17É. Vera
- 10C. Aboagye
- 26E. Ayón
- 25D. Cervantes
Thống kê
11⚑5
⚑541
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm16
5Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
297Chuyền bóng469
223Chuyền chính xác397
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu34
49Ghi được34
55Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai17