Club Queretaro vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-2 Atlas tại Liga MX, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWLDL Atlas
- 5' Gaddi Aguirre
- 22' Adonis Preciado
- 37' 0-1 C. Orrantía
- HT0-1
- 46' ▲ V. Ríos ▼ G. Aguirre
- 49' Dória
- 56' Oscar Manzanares
- 62' ▲ F. González ▼ P. Barrera
- 62' ▲ R. Cisneros ▼ L. Rodríguez
- 68' ▲ A. Medina ▼ A. Pérez
- 68' ▲ S. Hernández ▼ J. Perlaza
- 68' ▲ M. García ▼ G. del Prete
- 68' ▲ P. Ramírez ▼ A. Rocha
- 76' ▲ A. Mora ▼ R. Lozano
- 77' ▲ C. Robles ▼ J. Márquez
- 80' Kevin Escamilla
- 80' Eduardo Aguirre
- 81' ▲ A. de María y Campos ▼ R. Bogarín
- 83' A. Preciado · K. Escamilla 1-1
- 90' Jaime Gomez
- 90'+2 1-2 U. Đurđević11m
- FT1-2
Đội hình
- 23J. Hernández 6.6
- 12J. Gómez 6.2
- 4F. Russo 7.0
- 3Ó. Manzanárez 6.2
- 26J. Perlaza ▼ 68' 7.2
- 28R. Bogarín ▼ 81' 6.3
- 5K. Escamilla ⇢ 7.3
- 183A. Pérez ▼ 68' 6.9
- 8P. Barrera ▼ 62' 6.7
- 10L. Rodríguez ▼ 62' 6.6
- 7A. Preciado ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 21F. González ▲ 62' 7.2
- 18R. Cisneros ▲ 62' 6.3
- 11A. Medina ▲ 68' 6.6
- 189S. Hernández ▲ 68' 6.6
- 184A. de María y Campos ▲ 81' 6.6
- 30J. Piñuelas
- 25G. Allison
- 33P. Ortíz
- 16Á. Zapata
- 13E. Armenta
- 12C. Vargas 6.9
- 13G. Aguirre ▼ 46' 6.7
- 2M. Nervo 6.7
- 5Matheus Dória 7.5
- 23C. Orrantía ⚽ 7.3
- 26A. Rocha ▼ 68' 7.2
- 18J. Márquez ▼ 77' 6.6
- 17R. Lozano ▼ 76' 7.0
- 10G. del Prete ▼ 68' 7.0
- 32U. Đurđević ⚽ 7.3
- 19E. Aguirre 7.7
Dự bị 10
- 185V. Ríos ▲ 46' 6.3
- 8M. García ▲ 68' 6.5
- 216P. Ramírez ▲ 68' 6.3
- 4A. Mora ▲ 76' 7.0
- 21C. Robles ▲ 77' 6.5
- 192J. Serrato
- 3I. Domínguez
- 1J. Hernández
- 209J. Guzmán
- 7M. Cóccaro
Thống kê
04⚑9
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm10
4Trúng đích4
11Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
432Chuyền bóng402
361Chuyền chính xác341
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu44
33Ghi được50
63Thủng lưới68
0.87Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai28