Atlas vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-3 Club Queretaro tại Liga MX, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- DDLWW Club Queretaro
- -5' Augusto Solari
- 4' J. Murillo 1-0
- 30' 1-1 S. Sosa · R. Sandoval
- 33' L. Reyes · J. Murillo 2-1
- 41' Samuel Sosa
- HT2-1
- 53' Anderson Santamaría
- 58' ▲ J. Sierra ▼ R. Sandoval
- 58' ▲ E. Ayón ▼ S. Sosa
- 60' ▲ I. Larios ▼ A. Solari
- 65' Ettson Ayon Calderon
- 67' Anderson Santamaría
- 67' Anderson Santamaría
- 69' ▲ I. Domínguez ▼ R. Fulgencio
- 69' ▲ M. García ▼ J. Zapata
- 70' 2-2 P. Barrera11m
- 72' Miguel Barbieri
- 74' Israel Larios
- 78' ▲ N. Cordero ▼ F. Batista
- 80' ▲ J. Caicedo ▼ E. Aguirre
- 86' ▲ A. Preciado ▼ K. Escamilla
- 90'+3 2-3 E. Ayón · P. Barrera
- FT2-3
Đội hình
- 12C. Vargas 6.5
- 15J. Murillo ⚽ ⇢ 7.7
- 5A. Santamaría 5.6
- 21C. Robles 7.0
- 14L. Reyes ⚽ 7.6
- 26A. Rocha 6.3
- 185V. Ríos 7.2
- 22A. Solari ▼ 60' 6.6
- 20J. Zapata ▼ 69' 7.0
- 7R. Fulgencio ▼ 69' 6.6
- 19E. Aguirre ▼ 80' 6.9
Dự bị 10
- 211I. Larios ▲ 60' 6.2
- 3I. Domínguez ▲ 69' 6.3
- 8M. García ▲ 69' 7.2
- 23J. Caicedo ▲ 80' 5.2
- 189A. Bass
- 6É. Zaldívar
- 24C. Trejo
- 17J. Lozano
- 18J. Márquez
- 1J. Hernández
- 25G. Allison 7.9
- 4E. Gularte 6.7
- 6M. Barbieri 6.6
- 17F. Venegas 6.6
- 12J. Gómez 6.3
- 8P. Barrera ⚽ ⇢ 7.9
- 5K. Escamilla ▼ 86' 6.6
- 14F. Lértora 7.3
- 13R. Sandoval ⇢ ▼ 58' 6.9
- 7S. Sosa ⚽ ▼ 58' 6.9
- 9F. Batista ▼ 78' 6.9
Dự bị 10
- 23J. Sierra ▲ 58' 7.0
- 26E. Ayón ⚽ ▲ 58' 7.3
- 27N. Cordero ▲ 78' 6.5
- 21A. Preciado ▲ 86' 6.3
- 18B. Vázquez
- 22M. García ▲ 69'
- 19J. Vega
- 20M. Domínguez
- 32M. Río
- 1F. Tapia
Thống kê
14⚑5
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm12
7Trúng đích7
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
361Chuyền bóng366
272Chuyền chính xác277
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu43
53Ghi được48
66Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai30