Club Queretaro vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 3-3 Atlas tại Liga MX, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWLDL Atlas
- 9' 0-1 G. del Prete · R. Pier
- 20' Santiago Homenchenko
- 27' Oscar Manzanares
- 45'+5 Guillermo Allison
- 45'+5 Uroš Đurđević
- HT0-1
- 46' ▲ J. Perlaza ▼ F. Venegas
- 46' ▲ L. Rodriguez ▼ E. Partida
- 46' ▲ R. Bogarin ▼ S. Homenchenko
- 55' Ali Ávila
- 58' P. Barrera11m 1-1
- 59' Pablo Barrera
- 63' ▲ A. Gonzalez ▼ G. del Prete
- 67' ▲ Jhojan Julio ▼ E. Armenta
- 69' 1-2 U. Djurdjevic · C. Vargas
- 71' Ali Ávila
- 73' Carlos Villanueva
- 76' 1-3 A. Mora · D. Gonzalez
- 83' ▲ M. Coccaro ▼ U. Djurdjevic
- 85' ▲ C. Garcia ▼ A. Avila
- 90'+1 ▲ C. Orrantia ▼ Gustavo Ferrareis
- 90' R. Bogarin · P. Barrera 2-3
- 90' L. Rodriguez 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 25G. Allison 6.7
- 2O. I. Mendoza Martin 5.9
- 15C. Villanueva 6.5
- 3O. Manzanarez 6.2
- 6S. Homenchenko ▼ 46' 6.3
- 17F. Venegas ▼ 46' 6.3
- 16A. Zapata 7.2
- 13E. Armenta ▼ 67' 6.3
- 22E. Partida ▼ 46' 6.3
- 8P. Barrera ⚽ ⇢ 7.9
- 31A. Avila ▼ 85' 6.9
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 26J. Perlaza ▲ 46' 6.5
- 4C. Garcia ▲ 85' 6.7
- 5K. Escamilla
- 7Jhojan Julio ▲ 67' 6.6
- 10L. Rodriguez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 21F. Pena
- 23J. Robles
- 28R. Bogarin ⚽ ▲ 46' 7.3
- 18R. Cisneros
- 12C. Vargas ⇢ 6.3
- 13G. Aguirre 6.3
- 44R. Pier ⇢ 5.9
- 4A. Mora ⚽ 6.9
- 3Gustavo Ferrareis ▼ 90' 6.9
- 27V. H. Rios De Alba 6.6
- 26A. Rocha 6.9
- 17J. Lozano 7.0
- 10G. del Prete ⚽ ▼ 63' 6.9
- 32U. Djurdjevic ⚽ ▼ 83' 7.7
- 11D. Gonzalez ⇢ 7.9
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 5Matheus Doria
- 23C. Orrantia ▲ 90' 6.2
- 21C. Robles
- 8M. E. Garcia
- 199S. Hernandez
- 16A. Ramirez
- 192J. Serrato
- 7M. Coccaro ▲ 83' 6.5
- 58A. Gonzalez ▲ 63' 6.7
Thống kê
06⚑1
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
1Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi12
6Thẻ vàng1
2Cứu thua1
444Chuyền bóng405
382Chuyền chính xác334
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu43
38Ghi được57
57Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai25