Club Queretaro vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-1 Atlas tại Liga MX, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWLDL Atlas
- 29' 0-1 J. Furch · J. Quiñones
- 42' A. Santamaria
- 42' A. Sepulveda
- HT0-1
- 57' E. Martinez
- 61' ▲ J. Gónzalez ▼ K. Escamilla
- 61' ▲ J. Montero ▼ O. Mendoza
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Aguerre 6.2
- 2O. Mendoza ▼ 61' 6.6
- 17É. Vera 6.6
- 5K. Escamilla ▼ 61' 6.3
- 26M. Perg 6.5
- 22Enzo Martínez 7.0
- 14Jorge Hernández 6.9
- 7L. Sequeira 6.3
- 18P. Barrera 6.9
- 15A. Sepúlveda 6.6
- 19J. Angulo 7.3
Dự bị 10
- 6J. Gónzalez ▲ 61' 6.3
- 10J. Montero ▲ 61' 6.3
- 23D. Cabrera
- 16R. Torres
- 11F. Martínez
- 13A. Rodríguez
- 35K. Balanta
- 3C. Zamora
- 20J. Godínez
- 25D. Cervantes
- 12C. Vargas 8.5
- 2H. Nervo 6.9
- 5A. Santamaría 7.3
- 4J. Abella 7.7
- 14L. Reyes 7.0
- 13G. Aguirre 7.3
- 26A. Rocha 6.5
- 6E. Zaldivar 6.7
- 18Á. Márquez 6.3
- 9J. Furch ⚽ 7.2
- 33J. Quiñones ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 189A. Bass
- 22F. Troyansky
- 11B. Garnica
- 1J. Hernández
- 28C. Trejo
- 199J. Herrera
- 10G. Maroni
- 210A. Ramírez
- 19E. Ortega
- 21A. Chalá
Thống kê
02⚑8
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm7
6Trúng đích1
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
8Phạt góc3
5Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua6
213Chuyền bóng247
152Chuyền chính xác188
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
38Trận đấu50
36Ghi được61
46Thủng lưới40
0.95Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai29