Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-0 Mazatlán tại Liga MX, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDWL Mazatlán
- 4' Kevin Álvarez
- 43' Raphael Veiga · B. Rodriguez 1-0
- 44' ▲ J. Esquivel ▼ J. Diaz
- HT1-0
- 64' ▲ B. Arce ▼ J. Ovalle
- 64' ▲ Fabio Gomes ▼ B. Rubio
- 64' ▲ M. Lainez ▼ M. Zaleta
- 65' Lucas Merolla
- 74' ▲ G. Lopez ▼ S. Godinez
- 77' ▲ T. N. Espinosa Dovat ▼ B. Rodriguez
- 77' ▲ Lima ▼ A. Zendejas
- 77' ▲ J. Zuniga ▼ P. Salas
- 80' Sebastián Santos
- 81' Lima · Raphael Veiga 2-0
- 85' ▲ A. Cervantes ▼ Raphael Veiga
- 85' ▲ A. H. Gutierrez Torres ▼ E. Sanchez
- FT2-0
Đội hình
- 30R. Cota 7.5
- 5K. Alvarez 7.3
- 3I. Reyes 7.9
- 29R. Juarez 7.2
- 26C. Borja 7.9
- 28E. Sanchez ▼ 85' 7.9
- 6J. dos Santos 8.2
- 10A. Zendejas ▼ 77' 6.6
- 23Raphael Veiga ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.0
- 7B. Rodriguez ⇢ ▼ 77' 6.6
- 33P. Salas ▼ 77' 5.9
Dự bị 10
- 21F. Tapia
- 18A. Mejia
- 32M. Vazquez
- 22T. N. Espinosa Dovat ▲ 77' 6.9
- 17Rodrigo Dourado
- 13A. Cervantes ▲ 85' 6.6
- 45Lima ⚽ ▲ 77' 7.7
- 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 85' 6.7
- 4S. Caceres
- 19J. Zuniga ▲ 77' 6.5
- 33R. Rodriguez 8.3
- 5F. Almada 6.9
- 19L. Merolla 6.7
- 4J. Diaz ▼ 44' 6.7
- 21S. Santos 6.6
- 11Y. Barcenas 7.3
- 25S. Godinez ▼ 74' 6.2
- 14M. Zaleta ▼ 64' 6.3
- 7Dudu 6.3
- 17J. Ovalle ▼ 64' 6.6
- 15B. Rubio ▼ 64' 6.6
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 9B. Arce ▲ 64' 6.7
- 16J. Esquivel ▲ 44' 6.7
- 90Fabio Gomes ▲ 64' 6.2
- 193G. Lopez ▲ 74' 6.6
- 31A. A. Saavedra Nevarez
- 20M. Lainez ▲ 64' 6.5
- 28D. Hernandez
- 199I. Gonzalez
- 26A. Leyva
Thống kê
00⚑6
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
33Dứt điểm7
12Trúng đích2
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
19Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua10
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
635Chuyền bóng262
586Chuyền chính xác209
92%Chính xác chuyền80%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu41
79Ghi được49
63Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai27