Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 5-0 Mazatlán tại Liga MX, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDWL Mazatlán
- 4' V. Dávila · J. Dilrosun 1-0
- 13' Álvaro Fidalgo · Á. Zendejas 2-0
- 24' Roberto Meraz
- 24' Lucas Merolla
- 39' Jair Díaz
- HT2-0
- 46' ▲ M. Vázquez ▼ S. Cáceres
- 46' ▲ R. Cota ▼ L. Malagón
- 46' ▲ R. Pizarro ▼ J. Díaz
- 46' ▲ G. Adame ▼ B. Colula
- 51' V. Dávila11m 3-0
- 58' Álvaro Fidalgo · Á. Zendejas 4-0
- 62' ▲ R. Aguirre ▼ I. Reyes
- 62' ▲ D. Espinoza ▼ K. Álvarez
- 71' ▲ G. Sánchez ▼ R. Meráz
- 71' ▲ S. Godínez ▼ J. Sierra
- 74' ▲ D. Arriaga ▼ V. Dávila
- 75' R. Aguirre 5-0
- 83' ▲ Á. Leyva ▼ L. Merolla
- 90'+4 Salvador Rodriguez
- FT5-0
Đội hình
- 1L. Malagón ▼ 46' 6.9
- 5K. Álvarez ▼ 62' 6.9
- 29R. Juárez 7.2
- 3I. Reyes ▼ 62' 6.9
- 4S. Cáceres ▼ 46' 7.3
- 26C. Borja 7.5
- 24J. Dilrosun ⇢ 7.9
- 8Álvaro Fidalgo ⚽2 9.2
- 28É. Sánchez 7.3
- 17Á. Zendejas ⇢2 8.5
- 11V. Dávila ⚽2 ▼ 74' 8.5
Dự bị 10
- 32M. Vázquez ▲ 46' 6.9
- 30R. Cota ▲ 46' 6.7
- 27R. Aguirre ⚽ ▲ 62' 7.2
- 34D. Espinoza ▲ 62' 6.9
- 186D. Arriaga ▲ 74' 6.2
- 184A. Álvarez
- 210M. Ramírez
- 35E. Lozano
- 18C. Calderón
- 185A. Arredondo
- 13H. González 7.0
- 15B. Colula ▼ 46' 6.5
- 5F. Almada 5.2
- 19L. Merolla ▼ 83' 6.3
- 4J. Díaz ▼ 46' 6.2
- 12S. Rodríguez 6.2
- 23J. Sierra ▼ 71' 6.0
- 6R. Meráz ▼ 71' 6.2
- 18A. Torres 6.3
- 10N. Benedetti 6.9
- 7L. Amarilla 6.3
Dự bị 10
- 20R. Pizarro ▲ 46' 6.2
- 200G. Adame ▲ 46' 6.6
- 3G. Sánchez ▲ 71' 6.5
- 201S. Godínez ▲ 71' 6.3
- 182Á. Leyva ▲ 83' 6.5
- 29R. Camacho
- 1R. Gutiérrez
- 34O. Moreno
- 14M. Laínez
- 35J. Intriago
Thống kê
00⚑8
⚑440
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm8
10Trúng đích2
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
2Cứu thua5
517Chuyền bóng241
470Chuyền chính xác177
91%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu42
111Ghi được38
63Thủng lưới54
1.73Bàn thắng mỗi trận0.9
25Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn16
61Hiệp hai15