Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 6-0 Mazatlán tại Liga MX, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDWL Mazatlán
- 21' B. Colula
- 30' J. Rodríguez · D. Valdés 1-0
- 32' D. Valdés · H. Martín 2-0
- 34' H. Martín · J. Rodríguez 3-0
- 38' S. Reyes
- 40' R. Sánchez 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ F. Venegas ▼ R. Sandoval
- 46' ▲ F. Almada ▼ E. Cedillo
- 54' ▲ M. Fabián ▼ N. Benedetti
- 59' H. Martín · Álvaro Fidalgo 5-0
- 62' ▲ J. dos Santos ▼ Álvaro Fidalgo
- 62' ▲ L. Fuentes ▼ S. Reyes
- 62' ▲ L. Suárez ▼ A. Zendejas
- 63' ▲ A. Loba ▼ A. Nahuelpán
- 63' ▲ O. Moreno ▼ A. Montaño
- 68' F. Almada
- 70' ▲ B. Rodríguez ▼ J. Rodríguez
- 81' R. Meraz
- 83' B. Rodriguez
- 83' ▲ P. Aquino ▼ J. dos Santos
- 90'+3 H. Martín · P. Aquino 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 27Ó. Jiménez 6.9
- 14N. Araújo 7.7
- 4S. Cáceres 7.2
- 23E. Lara 7.3
- 10D. Valdés ⚽ ⇢ 9.3
- 17A. Zendejas ▼ 62' 7.3
- 8Álvaro Fidalgo ⇢ ▼ 62' 7.2
- 26S. Reyes ▼ 62' 6.7
- 20R. Sánchez ⚽ 7.6
- 21H. Martín ⚽3 ⇢ 9.2
- 11J. Rodríguez ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
Dự bị 10
- 6J. dos Santos ▲ 62' 6.9
- 2L. Fuentes ▲ 62' 6.6
- 32L. Suárez ▲ 62' 6.7
- 7B. Rodríguez ▲ 70' 6.5
- 5P. Aquino ▲ 83' 6.9
- 19M. Layún
- 9Roger Martínez
- 199E. Lozano
- 33L. Malagón
- 3I. Reyes
- 1R. Gutiérrez 4.9
- 15B. Colula 5.9
- 19R. Sandoval ▼ 46' 5.9
- 18E. Cedillo ▼ 46' 6.2
- 35J. Intriago 6.5
- 6R. Meraz 6.3
- 4E. Orona 6.3
- 22A. Montaño ▼ 63' 6.2
- 32A. Nahuelpán ▼ 63' 6.2
- 7Y. Bárcenas 6.2
- 10N. Benedetti ▼ 54' 6.2
Dự bị 10
- 17F. Venegas ▲ 46' 6.3
- 5F. Almada ▲ 46' 6.2
- 11M. Fabián ▲ 54' 6.7
- 9A. Loba ▲ 63' 6.3
- 184O. Moreno ▲ 63' 6.7
- 8J. Colmán
- 28J. Padilla
- 27N. Vikonis
- 25M. Sansores
- 16E. Sánchez
Thống kê
02⚑5
⚑421
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm9
9Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị0
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
522Chuyền bóng319
473Chuyền chính xác262
91%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu34
116Ghi được36
67Thủng lưới65
2.15Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới3
41Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai17