Mazatlán vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 0-5 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 2, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 25' 0-1 H. Martín · R. Aguirre
- 26' ▲ I. Reyes ▼ S. Cáceres
- 29' 0-2 R. Aguirre · B. Rodríguez
- 35' 0-3 B. Rodríguez · Á. Zendejas
- 42' ▲ N. Benedetti ▼ J. Colmán
- 42' ▲ R. Pizarro ▼ R. Árciga
- 45'+4 0-4 H. Martín · C. Borja
- HT0-4
- 50' Bryan Colula
- 59' ▲ A. Escoboza ▼ J. Sierra
- 59' ▲ D. Valdés ▼ H. Martín
- 59' ▲ J. Dilrosun ▼ Á. Zendejas
- 59' ▲ D. Espinoza ▼ J. dos Santos
- 66' ▲ L. Amarilla ▼ B. Rubio
- 66' ▲ W. Vargas ▼ B. Colula
- 74' ▲ A. Cervantes ▼ K. Álvarez
- 78' 0-5 I. Reyes · D. Valdés
- FT0-5
Đội hình
- 13H. González 6.3
- 15B. Colula ▼ 66' 6.5
- 5F. Almada 6.0
- 4J. Díaz 6.2
- 3G. Sánchez 6.7
- 20R. Árciga ▼ 42' 6.3
- 6R. Meráz 6.2
- 23J. Sierra ▼ 59' 6.2
- 11Y. Bárcenas 6.7
- 8J. Colmán ▼ 42' 6.3
- 9B. Rubio ▼ 66' 6.3
Dự bị 10
- 10N. Benedetti ▲ 42' 7.2
- 22R. Pizarro ▲ 42' 6.6
- 17A. Escoboza ▲ 59' 6.7
- 7L. Amarilla ▲ 66' 6.9
- 27W. Vargas ▲ 66' 6.3
- 16J. Esquivel
- 29R. Camacho
- 1R. Gutiérrez
- 31V. Alvarado
- 18A. Torres
- 1L. Malagón 7.6
- 5K. Álvarez ▼ 74' 6.6
- 4S. Cáceres ▼ 26' 6.6
- 32M. Vázquez 7.7
- 26C. Borja ⇢ 8.5
- 6J. dos Santos ▼ 59' 6.9
- 8Álvaro Fidalgo 7.3
- 17Á. Zendejas ⇢ ▼ 59' 7.5
- 21H. Martín ⚽2 ▼ 59' 8.6
- 7B. Rodríguez ⚽ ⇢ 8.0
- 27R. Aguirre ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 3I. Reyes ⚽ ▲ 26' 7.7
- 10D. Valdés ▲ 59' 7.3
- 24J. Dilrosun ▲ 59' 6.7
- 197D. Espinoza ▲ 59' 6.6
- 13A. Cervantes ▲ 74' 6.6
- 19I. Hernández
- 30R. Cota
- 28É. Sánchez
- 18C. Calderón
- 14N. Araújo
Thống kê
01⚑7
⚑300
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm14
4Trúng đích9
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
368Chuyền bóng536
287Chuyền chính xác478
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu64
38Ghi được111
54Thủng lưới63
0.9Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn35
15Hiệp hai61