Mazatlán vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 2, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 4' Igor Lichnovsky
- 20' Yoel Bárcenas
- 21' José Madueña
- 24' Sergio Flores
- 33' Josué Colmán
- 39' L. Amarilla · Y. Bárcenas 1-0
- 42' Luis Amarilla
- HT1-0
- 49' Sebastián Cáceres
- 54' 1-1 D. Valdés · Á. Zendejas
- 60' ▲ J. dos Santos ▼ S. Naveda
- 60' ▲ K. Álvarez ▼ E. Lara
- 60' ▲ H. Martín ▼ D. Valdés
- 65' ▲ J. Esquivel ▼ J. Colmán
- 65' ▲ R. Árciga ▼ L. Amarilla
- 68' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Quiñones
- 72' ▲ E. Bello ▼ Y. Bárcenas
- 72' ▲ J. Díaz ▼ F. Venegas
- 76' 1-2 I. Lichnovsky · R. Sánchez
- 79' Jonathan Rodríguez
- 79' ▲ O. Moreno ▼ J. Madueña
- 86' ▲ L. Suárez ▼ Á. Zendejas
- FT1-2
Đội hình
- 13H. González 8.2
- 33J. Madueña ▼ 79' 6.0
- 5F. Almada 6.9
- 2L. Olivas 6.5
- 17F. Venegas ▼ 72' 6.3
- 23S. Flores 6.3
- 35J. Intriago 7.0
- 11Y. Bárcenas ⇢ ▼ 72' 6.6
- 24L. Amarilla ⚽ ▼ 65' 7.2
- 8J. Colmán ▼ 65' 6.7
- 9A. Loba 6.3
Dự bị 9
- 16J. Esquivel ▲ 65' 6.2
- 208R. Árciga ▲ 65' 6.9
- 21E. Bello ▲ 72' 6.7
- 4J. Díaz ▲ 72' 6.3
- 34O. Moreno ▲ 79' 6.5
- 28J. Padilla
- 1R. Gutiérrez
- 31V. Alvarado
- 29R. Camacho
- 1L. Malagón 6.6
- 23E. Lara ▼ 60' 6.7
- 4S. Cáceres 6.3
- 31I. Lichnovsky ⚽ 7.9
- 2L. Fuentes 6.9
- 16S. Naveda ▼ 60' 7.0
- 20R. Sánchez ⇢ 8.0
- 17Á. Zendejas ⇢ ▼ 86' 7.3
- 10D. Valdés ⚽ ▼ 60' 7.3
- 7B. Rodríguez 7.9
- 33J. Quiñones ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 6J. dos Santos ▲ 60' 7.2
- 5K. Álvarez ▲ 60' 6.7
- 21H. Martín ▲ 60' 6.9
- 11J. Rodríguez ▲ 68' 6.5
- 32L. Suárez ▲ 86' 6.9
- 3I. Reyes
- 8Álvaro Fidalgo
- 29R. Juárez
- 26S. Reyes
- 27Ó. Jiménez
Thống kê
05⚑1
⚑930
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm17
2Trúng đích8
0Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc9
14Phạm lỗi5
5Thẻ vàng3
6Cứu thua1
384Chuyền bóng596
300Chuyền chính xác531
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
40Trận đấu57
53Ghi được109
65Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai57