Mazatlán vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-3 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 2, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- E. Miranda
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 11' D. Valdésphản lưới 1-0
- 15' Sebastián Cáceres
- 34' Carlos Vargas
- 37' Marco Fabián
- 39' 1-1 D. Valdés · Álvaro Fidalgo
- 44' Jefferson Intriago
- 45' 1-2 H. Martín · M. Layún
- HT1-2
- 49' 1-3 S. Cáceres · Álvaro Fidalgo
- 56' ▲ R. Meraz ▼ E. Sánchez
- 56' ▲ E. Bello ▼ M. Fabián
- 58' Carlos Vargas
- 58' Carlos Vargas
- 68' Alejandro Zendejas
- 72' ▲ F. Viñas ▼ H. Martín
- 72' ▲ S. Reyes ▼ A. Zendejas
- 76' ▲ N. Vidrio ▼ O. Alanís
- 76' ▲ R. Sandoval ▼ N. Benedetti
- 76' ▲ G. Sosa ▼ B. Rubio
- 77' ▲ P. Aquino ▼ R. Sánchez
- 78' ▲ Román Martínez ▼ D. Valdés
- 83' ▲ J. dos Santos ▼ J. Rodríguez
- FT1-3
Đội hình
- 27N. Vikonis 6.0
- 15B. Colula 6.5
- 17Jorge Meré 6.5
- 14O. Alanís ▼ 76' 6.9
- 5C. Vargas 5.7
- 16E. Sánchez ▼ 56' 6.6
- 35J. Intriago 6.3
- 10N. Benedetti ▼ 76' 5.6
- 11M. Fabián ▼ 56' 6.6
- 7Y. Bárcenas 6.3
- 23B. Rubio ▼ 76' 6.3
Dự bị 10
- 6R. Meraz ▲ 56' 7.0
- 21E. Bello ▲ 56' 6.9
- 3N. Vidrio ▲ 76' 6.9
- 19R. Sandoval ▲ 76' 6.7
- 9G. Sosa ▲ 76' 6.7
- 4E. Orona
- 28J. Padilla
- 25M. Sansores
- 8J. Colmán
- 33R. Gutiérrez
- 13G. Ochoa 6.3
- 19M. Layún ⇢ 7.0
- 18B. Valdez 7.2
- 4S. Cáceres ⚽ 7.5
- 2L. Fuentes 6.6
- 20R. Sánchez ▼ 77' 7.7
- 8Álvaro Fidalgo ⇢2 8.3
- 17A. Zendejas ▼ 72' 7.0
- 10D. Valdés ⚽ ▼ 78' 6.6
- 11J. Rodríguez ▼ 83' 6.6
- 21H. Martín ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 10
- 24F. Viñas ▲ 72' 6.5
- 26S. Reyes ▲ 72' 6.7
- 5P. Aquino ▲ 77' 6.6
- 200Román Martínez ▲ 78' 6.3
- 6J. dos Santos ▲ 83' 6.6
- 193J. Gómez
- 206M. Reyes
- 190S. De los Ríos
- 186J. Blanco
- 27Ó. Jiménez
Thống kê
14⚑3
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm17
2Trúng đích4
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
21Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
327Chuyền bóng415
256Chuyền chính xác350
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu54
36Ghi được116
65Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận2.15
3Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn41
17Hiệp hai60