Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-2 Mazatlán tại Liga MX, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDWL Mazatlán
- 20' ▲ G. Sánchez ▼ L. Olivas
- 25' 0-1 L. Amarilla · Y. Bárcenas
- HT0-1
- 46' ▲ J. Dilrosun ▼ Á. Zendejas
- 46' ▲ S. Reyes ▼ C. Calderón
- 48' H. Martín · J. Quiñones 1-1
- 52' 1-2 L. Amarilla · J. Intriago
- 63' ▲ J. Rodríguez ▼ B. Rodríguez
- 63' ▲ D. Valdés ▼ J. Quiñones
- 64' José Joaquín Esquivel
- 70' ▲ S. Flores ▼ G. del Prete
- 70' ▲ A. Escoboza ▼ A. Medina
- 75' H. Martín · J. Rodríguez 2-2
- 80' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Díaz
- 80' ▲ R. Árciga ▼ J. Esquivel
- 88' ▲ I. Hernández ▼ H. Martín
- 90'+4 Yoel Bárcenas
- 90'+3 Hugo Gonzalez
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Malagón 6.3
- 3I. Reyes 7.3
- 31I. Lichnovsky 7.2
- 29R. Juárez 7.0
- 18C. Calderón ▼ 46' 6.5
- 6J. dos Santos 7.5
- 8Álvaro Fidalgo 7.2
- 17Á. Zendejas ▼ 46' 7.0
- 33J. Quiñones ⇢ ▼ 63' 7.5
- 7B. Rodríguez ▼ 63' 6.3
- 21H. Martín ⚽2 ▼ 88' 8.9
Dự bị 10
- 24J. Dilrosun ▲ 46' 7.3
- 26S. Reyes ▲ 46' 6.7
- 11J. Rodríguez ▲ 63' 6.9
- 10D. Valdés ▲ 63' 7.3
- 19I. Hernández ▲ 88' 6.3
- 16S. Naveda
- 27Ó. Jiménez
- 4S. Cáceres
- 2L. Fuentes
- 5K. Álvarez
- 13H. González 6.7
- 16J. Esquivel ▼ 80' 6.7
- 5F. Almada 7.2
- 2L. Olivas ▼ 20' 6.7
- 4J. Díaz ▼ 80' 6.0
- 35J. Intriago ⇢ 7.5
- 22A. Montaño 6.5
- 7A. Medina ▼ 70' 6.5
- 32G. del Prete ▼ 70' 6.6
- 11Y. Bárcenas ⇢ 7.0
- 24L. Amarilla ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 3G. Sánchez ▲ 20' 5.9
- 23S. Flores ▲ 70' 6.3
- 17A. Escoboza ▲ 70' 6.7
- 12S. Rodríguez ▲ 80' 6.7
- 208R. Árciga ▲ 80' 7.3
- 188L. Carrillo
- 18S. Plaza
- 9B. Rubio
- 1R. Gutiérrez
- 8J. Colmán
Thống kê
00⚑7
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
5Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
539Chuyền bóng389
472Chuyền chính xác312
88%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu40
109Ghi được53
46Thủng lưới65
1.91Bàn thắng mỗi trận1.33
26Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai32