Mazatlán vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 2, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 9' 0-1 K. Alvarez · B. Rodriguez
- 17' B. Colula · D. Hernandez 1-1
- 30' M. Zaleta 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ I. Reyes ▼ A. Cervantes
- 46' ▲ C. Borja ▼ M. Vazquez
- 46' ▲ R. Aguirre ▼ A. H. Gutierrez Torres
- 61' Mauro Zaleta
- 62' ▲ A. Leyva ▼ M. Zaleta
- 62' ▲ S. Fierro ▼ R. Meraz
- 67' ▲ A. Saint-Maximin ▼ V. Davila
- 71' ▲ J. dos Santos ▼ A. Fidalgo
- 76' Ricardo Gutierrez
- 77' ▲ N. Benedetti ▼ D. Hernandez
- 81' ▲ L. Merolla ▼ J. Diaz
- 81' ▲ A. Torres ▼ M. Lainez
- 88' Sebastian Fierro
- 89' 2-2 B. Rodriguez
- 90'+1 Jonathan Dos Santos
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Gutierrez 6.7
- 11Y. Barcenas 5.9
- 15B. Colula ⚽ 7.2
- 5F. Almada 7.0
- 4J. Diaz ▼ 81' 6.5
- 20M. Lainez ▼ 81' 6.6
- 28D. Hernandez ⇢ ▼ 77' 7.0
- 16J. Esquivel 6.6
- 6R. Meraz ▼ 62' 6.7
- 14M. Zaleta ⚽ ▼ 62' 7.3
- 90Fabio Gomes 6.3
Dự bị 10
- 33R. Rodriguez
- 19L. Merolla ▲ 81' 6.5
- 26A. Leyva ▲ 62' 6.3
- 2J. Garcia
- 8S. Fierro ▲ 62' 6.2
- 10N. Benedetti ▲ 77' 6.5
- 18A. Torres ▲ 81' 6.2
- 35J. Intriago
- 7Dudu
- 199I. Gonzalez
- 1L. Malagon 6.3
- 5K. Alvarez ⚽ 6.9
- 4S. Caceres 6.3
- 29R. Juarez 6.6
- 32M. Vazquez ▼ 46' 6.5
- 13A. Cervantes ▼ 46' 6.7
- 8A. Fidalgo ▼ 71' 7.2
- 214P. Salas 6.6
- 7B. Rodriguez ⚽ ⇢ 9.3
- 20A. H. Gutierrez Torres ▼ 46' 6.2
- 11V. Davila ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 3I. Reyes ▲ 46' 6.9
- 15R. Orquin
- 26C. Borja ▲ 46' 7.2
- 31I. Lichnovsky
- 6J. dos Santos ▲ 71' 6.9
- 35S. Naveda
- 186D. Arriaga
- 27R. Aguirre ▲ 46' 5.9
- 97A. Saint-Maximin ▲ 67' 6.9
Thống kê
03⚑2
⚑410
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm25
3Trúng đích7
0Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
2Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
273Chuyền bóng545
210Chuyền chính xác484
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu50
49Ghi được79
76Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai48