Mazatlán vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 17 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 2, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- Jorge Antonio Perez Duran, Mexico
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 11' G. Sosa 1-0
- 18' Roberto Meraz
- 32' M. Sansores · N. Díaz 2-0
- 34' ▲ J. Sánchez ▼ J. Silva
- 43' Miguel Sansores
- HT2-0
- 46' ▲ F. Otero ▼ S. Naveda
- 65' ▲ M. Fabián ▼ N. Benedetti
- 65' ▲ J. Padilla ▼ M. Sansores
- 68' ▲ F. Viñas ▼ M. Laínez
- 68' ▲ R. Martínez ▼ D. Valdés
- 68' ▲ J. dos Santos ▼ R. Sánchez
- 79' ▲ G. Freitas ▼ R. Meraz
- 79' ▲ B. Rubio ▼ G. Sosa
- 79' ▲ B. Colula ▼ I. Moreno
- 90'+9 Jorge Padilla
- 90'+9 Ygor Nogueira
- 90'+13 Jorge Padilla
- 90'+12 Jorge Padilla
- 90'+9 Roger Martínez
- 90'+9 Federico Viñas
- 90'+4 2-1 F. Otero · J. dos Santos
- FT2-1
Đội hình
- 34N. Vikonis 6.3
- 3N. Vidrio 6.7
- 2Ygor Nogueira 7.0
- 5C. Vargas 6.6
- 4N. Díaz ⇢ 7.7
- 35J. Intriago 6.2
- 6R. Meraz ▼ 79' 6.7
- 7I. Moreno ▼ 79' 7.2
- 25M. Sansores ⚽ ▼ 65' 7.3
- 9G. Sosa ⚽ ▼ 79' 7.0
- 10N. Benedetti ▼ 65' 7.0
Dự bị 10
- 11M. Fabián ▲ 65' 6.2
- 28J. Padilla ▲ 65' 6.2
- 8G. Freitas ▲ 79' 6.3
- 23B. Rubio ▲ 79' 6.2
- 15B. Colula ▲ 79' 6.2
- 17J. Zavala
- 33R. Gutiérrez
- 14O. Alanís
- 20J. Zárate
- 19R. Sandoval
- 13G. Ochoa 6.5
- 18B. Valdez 6.2
- 25J. Silva ▼ 34' 6.3
- 22Jorge Meré 6.9
- 10D. Valdés ▼ 68' 6.3
- 8Álvaro Fidalgo 6.6
- 28M. Laínez ▼ 68' 6.2
- 26S. Reyes 6.7
- 20R. Sánchez ▼ 68' 6.6
- 34S. Naveda ▼ 46' 6.3
- 21H. Martín 6.2
Dự bị 10
- 3J. Sánchez ▲ 34' 6.3
- 30F. Otero ⚽ ▲ 46' 7.9
- 24F. Viñas ▲ 68' 6.5
- 9R. Martínez ▲ 68' 6.9
- 7J. dos Santos ▲ 68' 7.3
- 185K. Campos
- 17A. Zendejas
- 201M. Reyes
- 27Ó. Jiménez
- 2L. Fuentes
Thống kê
14⚑1
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
1Phạt góc6
1Việt vị2
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
279Chuyền bóng387
193Chuyền chính xác313
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
37Trận đấu52
40Ghi được65
51Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai33