Atletico San Luis vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-2 Tigres UANL tại Liga MX, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 1, hòa 4, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- DLWDD Tigres UANL
- 12' Fernando Gorriarán
- 32' Anderson Duarte
- 35' Juan José Purata
- HT0-0
- 46' ▲ Romulo ▼ B. Parra
- 49' 0-1 M. Flores
- 57' ▲ D. Lainez ▼ U. Antuna
- 58' ▲ J. Brunetta ▼ I. Lopez
- 64' ▲ F. Barajas ▼ A. Duarte
- 71' ▲ A. Gignac ▼ N. Ibanez
- 74' Joao Pedro Galvao · B. Galdames 1-1
- 77' 1-2 M. Flores · A. Gignac
- 79' ▲ D. Rodriguez ▼ B. Galdames
- 85' ▲ L. Flores ▼ M. Garcia
- 90'+3 ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ M. Flores
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Sanchez 5.9
- 2R. Torres 6.3
- 30B. Galindo 6.9
- 3Robson Bambu 6.7
- 8J. Sanabria 6.5
- 14M. Garcia ▼ 85' 6.7
- 21O. Macias 6.9
- 7B. Galdames ⇢ ▼ 79' 6.6
- 10S. Salles-Lamonge 6.2
- 17A. Duarte ▼ 64' 6.7
- 9Joao Pedro Galvao ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 4J. Dominguez
- 6Juanpe
- 29J. Suarez
- 31E. Aguila
- 5R. Meraz
- 25F. Barajas ▲ 64' 6.7
- 26S. Perez
- 11D. Rodriguez ▲ 79' 6.6
- 20L. Flores ▲ 85' 6.5
- 1N. Guzman 6.6
- 14J. Garza 6.9
- 28Joaquim 7.2
- 4J. Sanchez 6.9
- 35O. Rodriguez 6.7
- 8F. Gorriaran 6.9
- 34B. Parra ▼ 46' 6.7
- 22U. Antuna ▼ 57' 6.7
- 19I. Lopez ▼ 58' 6.2
- 20M. Flores ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 9N. Ibanez ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 25F. Rodriguez
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 32V. Lorona
- 33R. Guerrero
- 11J. Brunetta ▲ 58' 6.2
- 16D. Lainez ▲ 57' 6.3
- 23Romulo ▲ 46' 6.5
- 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 90'
- 10A. Gignac ▲ 71' 6.9
Thống kê
01⚑5
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm8
1Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
439Chuyền bóng489
358Chuyền chính xác410
82%Chính xác chuyền84%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu54
57Ghi được94
67Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai59