Atletico San Luis vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-3 Tigres UANL tại Liga MX, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 1, hòa 4, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- DLWDD Tigres UANL
- 15' 0-1 D. Lainez · Joaquim
- 44' S. Salles-Lamonge · J. Sanabria 1-1
- 45'+7 Yan Phillipe
- 45'+5 Andrés Sánchez
- HT1-1
- 58' 1-2 G. Pizarro · J. Garza
- 65' ▲ D. Guillén ▼ A. Cruz
- 65' ▲ J. Murillo ▼ B. Galdames
- 71' ▲ U. Antuna ▼ M. Flores
- 71' ▲ A. Gignac ▼ N. Ibáñez
- 71' ▲ S. Córdova ▼ J. Brunetta
- 78' ▲ L. Nájera ▼ Ó. Macías
- 86' ▲ O. Herrera ▼ D. Lainez
- 86' 1-3 F. Gorriarán
- 87' ▲ L. Cañamar ▼ C. Piccini
- 87' ▲ J. Villal ▼ S. Salles-Lamonge
- 89' ▲ B. Parra ▼ F. Gorriarán
- 90'+3 André-Pierre Gignac
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.2
- 2C. Piccini ▼ 87' 6.6
- 31E. Águila 6.3
- 18A. Cruz ▼ 65' 6.2
- 7B. Galdames ▼ 65' 6.2
- 21Ó. Macías ▼ 78' 6.6
- 13Rodrigo Dourado 7.5
- 8J. Sanabria ⇢ 7.3
- 11Vitinho 6.5
- 22Yan Phillipe 5.9
- 19S. Salles-Lamonge ⚽ ▼ 87' 7.7
Dự bị 10
- 15D. Guillén ▲ 65' 6.3
- 16J. Murillo ▲ 65' 6.5
- 24L. Nájera ▲ 78' 6.5
- 202L. Cañamar ▲ 87' 6.9
- 28J. Villal ▲ 87' 6.6
- 23C. López
- 32D. Urtiaga
- 17G. Martínez
- 14Miguel García
- 26S. Pérez Bouquet
- 1N. Guzmán 6.9
- 20J. Aquino 7.7
- 13D. Reyes 7.5
- 2Joaquim ⇢ 8.3
- 14J. Garza ⇢ 7.9
- 19G. Pizarro ⚽ 7.5
- 8F. Gorriarán ⚽ ▼ 89' 8.2
- 16D. Lainez ⚽ ▼ 86' 7.3
- 11J. Brunetta ▼ 71' 6.2
- 24M. Flores ▼ 71' 7.3
- 9N. Ibáñez ▼ 71' 6.6
Dự bị 10
- 22U. Antuna ▲ 71' 6.7
- 10A. Gignac ▲ 71' 6.3
- 17S. Córdova ▲ 71' 6.5
- 77O. Herrera ▲ 86' 6.5
- 34B. Parra ▲ 89'
- 15E. Tercero
- 6J. Vigón
- 31F. Tapia
- 30R. Fulgencio
- 4J. Purata
Thống kê
10⚑6
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
479Chuyền bóng490
389Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu51
56Ghi được69
62Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai44