Tigres UANL vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 0-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 4, Atletico San Luis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- DLDWL Atletico San Luis
- 33' J. Pinuelas
- 33' A. Gignac
- HT0-0
- 46' ▲ D. Andrade ▼ Unai Bilbao
- 46' ▲ J. García ▼ Á. Zaldívar
- 56' ▲ R. Fulgencio ▼ J. Vigón
- 67' A. Gignac
- 71' D. Andrade
- 78' ▲ N. Ibáñez ▼ F. Gorriarán
- 83' ▲ M. Klimowicz ▼ D. Villalpando
- 90'+4 ▲ N. López ▼ Rafael Carioca
- 90'+1 ▲ J. Castro ▼ J. Sanabria
- 90'+1 ▲ Sabin Merino ▼ Léo Bonatini
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.9
- 2I. Lichnovsky 7.5
- 3Samir 7.5
- 27J. Angulo 7.3
- 5Rafael Carioca ▼ 90' 7.3
- 19G. Pizarro 7.0
- 6J. Vigón ▼ 56' 6.9
- 8F. Gorriarán ▼ 78' 6.7
- 14J. Garza
- 10A. Gignac 6.3
- 23L. Quiñones 7.2
Dự bị 10
- 22R. Fulgencio ▲ 56' 7.2
- 9N. Ibáñez ▲ 78' 6.3
- 11N. López ▲ 90'
- 15E. Tercero
- 201S. Fierro
- 30M. Ortega
- 17S. Córdova
- 32V. Loroña
- 191K. Jaime
- 13D. Reyes
- 1M. Barovero 7.7
- 20Unai Bilbao ▼ 46' 6.9
- 5R. Chávez 7.3
- 29U. García 7.0
- 3J. Piñuelas 7.3
- 16J. Güémez 7.6
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 11D. Villalpando ▼ 83' 6.5
- 8J. Sanabria ▼ 90' 6.9
- 9Léo Bonatini ▼ 90' 6.5
- 17Á. Zaldívar ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 14D. Andrade ▲ 46' 6.7
- 26J. García ▲ 46' 7.2
- 22M. Klimowicz ▲ 83' 6.5
- 2J. Castro ▲ 90' 6.5
- 19Sabin Merino ▲ 90'
- 24A. Sánchez
- 6A. Iniestra
- 7J. Murillo
- 12Vitinho
- 28P. Martínez
Thống kê
01⚑10
⚑020
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm2
3Trúng đích0
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc0
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
764Chuyền bóng329
695Chuyền chính xác250
91%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu40
64Ghi được43
41Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
22Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai18