Tigres UANL vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 0-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 4, Atletico San Luis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- DLDWL Atletico San Luis
- HT0-0
- 54' André-Pierre Gignac
- 64' ▲ D. Lainez ▼ O. Herrera
- 64' ▲ M. Flores ▼ S. Córdova
- 69' André-Pierre Gignac11mhỏng 11m
- 76' ▲ U. Antuna ▼ J. Brunetta
- 77' ▲ N. Ibáñez ▼ Rafael Carioca
- 80' Vitinho
- 82' ▲ Yan Phillipe ▼ Vitinho
- 84' ▲ J. Domínguez ▼ C. Piccini
- 86' Yan Phillipe
- 90' ▲ J. Vigón ▼ F. Gorriarán
- 90'+1 ▲ D. Guillén ▼ A. Cruz
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.9
- 20J. Aquino 7.5
- 19G. Pizarro 7.5
- 2Joaquim 6.9
- 27Jesús Alberto Angulo 8.0
- 8F. Gorriarán ▼ 90' 8.0
- 5Rafael Carioca ▼ 77' 7.0
- 17S. Córdova ▼ 64' 7.3
- 11J. Brunetta ▼ 76' 7.9
- 29O. Herrera ▼ 64' 7.3
- 10A. Gignac 5.9
Dự bị 10
- 16D. Lainez ▲ 64' 7.3
- 24M. Flores ▲ 64' 6.9
- 22U. Antuna ▲ 76' 6.6
- 9N. Ibáñez ▲ 77' 6.7
- 6J. Vigón ▲ 90'
- 15E. Tercero
- 31F. Tapia
- 14J. Garza
- 3Samir
- 13D. Reyes
- 1A. Sánchez 10.0
- 2C. Piccini ▼ 84' 6.7
- 31E. Águila 7.2
- 18A. Cruz ▼ 90' 7.0
- 5R. Chávez 7.9
- 21Ó. Macías 6.9
- 13Rodrigo Dourado 7.3
- 16J. Güémez 6.7
- 8J. Sanabria 6.6
- 11Vitinho ▼ 82' 6.9
- 24L. Nájera 7.2
Dự bị 10
- 22Yan Phillipe ▲ 82' 6.7
- 4J. Domínguez ▲ 84' 6.3
- 15D. Guillén ▲ 90'
- 9Léo Bonatini
- 32D. Urtiaga
- 19S. Salles-Lamonge
- 27B. Galdames
- 25J. Damm
- 17G. Martínez
- 23C. López
Thống kê
01⚑6
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
29Dứt điểm5
10Trúng đích5
11Chệch đích0
20Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị0
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua10
532Chuyền bóng399
452Chuyền chính xác309
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu40
69Ghi được56
49Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai31