Atletico San Luis vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-2 Tigres UANL tại Liga MX, 25 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 1, hòa 4, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWDDD Tigres UANL
- 18' Léo Bonatini · Vitinho 1-0
- 45'+4 Ricardo Chávez
- HT1-0
- 65' Sébastien Salles-Lamonge
- 71' 1-1 S. Córdova · N. Ibáñez
- 72' ▲ J. González ▼ Léo Bonatini
- 72' ▲ J. Castro ▼ M. Klimowicz
- 72' ▲ F. Gorriarán ▼ J. Vigón
- 73' Sebastián Córdova
- 73' 1-2 J. Brunetta · N. Ibáñez
- 78' ▲ B. Galdames ▼ R. Chávez
- 78' ▲ J. Damm ▼ S. Salles-Lamonge
- 84' ▲ J. Villal ▼ J. Domínguez
- 85' ▲ O. Herrera ▼ S. Córdova
- 90'+1 ▲ L. Quiñones ▼ J. Brunetta
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.6
- 5R. Chávez ▼ 78' 7.2
- 30J. Silva 7.2
- 4J. Domínguez ▼ 84' 6.7
- 8J. Sanabria 7.2
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 78' 6.6
- 13Rodrigo Dourado 6.3
- 16J. Güémez 6.3
- 11Vitinho ⇢ 7.0
- 9Léo Bonatini ⚽ ▼ 72' 7.2
- 10M. Klimowicz ▼ 72' 6.2
Dự bị 10
- 26J. González ▲ 72' 6.3
- 2J. Castro ▲ 72' 6.6
- 27B. Galdames ▲ 78' 6.7
- 25J. Damm ▲ 78' 6.3
- 28J. Villal ▲ 84' 6.2
- 18A. Cruz
- 21Ó. Macías
- 20Unai Bilbao
- 32D. Urtiaga
- 31E. Águila
- 25F. Rodríguez 6.2
- 14J. Garza
- 19G. Pizarro 7.3
- 13D. Reyes 7.7
- 27J. Angulo 7.2
- 16D. Lainez 6.9
- 6J. Vigón ▼ 72' 7.0
- 5Rafael Carioca 7.9
- 11J. Brunetta ⚽ ▼ 90' 8.2
- 17S. Córdova ⚽ ▼ 85' 7.5
- 9N. Ibáñez ⇢2 8.2
Dự bị 10
- 8F. Gorriarán ▲ 72' 6.9
- 29O. Herrera ▲ 85' 6.6
- 23L. Quiñones ▲ 90'
- 21E. Pizzuto
- 30M. Ortega
- 28F. Ordóñez
- 15E. Tercero
- 24M. Flores
- 3Samir
- 26S. Fierro
Thống kê
02⚑1
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm19
3Trúng đích5
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
437Chuyền bóng558
379Chuyền chính xác489
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu54
69Ghi được92
79Thủng lưới60
1.6Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai57