Atletico San Luis vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 3-0 Tigres UANL tại Liga MX, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 1, hòa 4, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWDDD Tigres UANL
- 35' Joaquimphản lưới 1-0
- HT1-0
- 60' Léo Bonatini · Vitinho 2-0
- 61' ▲ J. Güémez ▼ S. Salles-Lamonge
- 61' ▲ L. Nájera ▼ Léo Bonatini
- 62' ▲ S. Córdova ▼ D. Lainez
- 62' ▲ O. Herrera ▼ U. Antuna
- 64' Vitinho · J. Güémez 3-0
- 73' ▲ B. Galdames ▼ Vitinho
- 77' ▲ A. Gignac ▼ J. Aquino
- 77' ▲ M. Flores ▼ D. Reyes
- 81' ▲ D. Guillén ▼ J. Domínguez
- 83' ▲ J. Garza ▼ N. Ibáñez
- 85' Joaquim
- 89' Fernando Gorriarán
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Sánchez 8.6
- 4J. Domínguez ▼ 81' 7.5
- 31E. Águila 7.2
- 18A. Cruz 6.9
- 5R. Chávez 7.9
- 21Ó. Macías 7.0
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 8J. Sanabria 6.9
- 11Vitinho ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.0
- 9Léo Bonatini ⚽ ▼ 61' 7.2
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 61' 6.7
Dự bị 10
- 16J. Güémez ▲ 61' 7.2
- 24L. Nájera ▲ 61' 6.6
- 27B. Galdames ▲ 73' 6.2
- 15D. Guillén ▲ 81' 6.5
- 25J. Damm
- 22Yan Phillipe
- 2C. Piccini
- 23C. López
- 32D. Urtiaga
- 7F. Boli
- 1N. Guzmán 6.2
- 20J. Aquino ▼ 77' 6.5
- 13D. Reyes ▼ 77' 6.3
- 2Joaquim 6.5
- 27Jesús Alberto Angulo 5.9
- 19G. Pizarro 6.9
- 8F. Gorriarán 7.5
- 22U. Antuna ▼ 62' 7.5
- 11J. Brunetta 8.3
- 16D. Lainez ▼ 62' 6.9
- 9N. Ibáñez ▼ 83' 5.9
Dự bị 10
- 17S. Córdova ▲ 62' 7.2
- 29O. Herrera ▲ 62' 6.7
- 10A. Gignac ▲ 77' 6.6
- 24M. Flores ▲ 77' 6.3
- 14J. Garza ▲ 83' 6.7
- 31F. Tapia
- 6J. Vigón
- 3Samir
- 5Rafael Carioca
- 4J. Purata
Thống kê
00⚑2
⚑1120
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm21
4Trúng đích7
2Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc11
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
7Cứu thua2
457Chuyền bóng479
384Chuyền chính xác402
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu51
56Ghi được69
62Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai44