Tigres UANL vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 3-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 4, Atletico San Luis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- DLDWL Atletico San Luis
- 6' 0-1 Joao Pedro Galvao · S. Perez
- 20' Rômulo Zwarg
- 30' A. Correa · J. Aquino 1-1
- 45'+2 Román Torres
- HT1-1
- 46' ▲ D. Lainez ▼ D. A. Sanchez Guevara
- 46' ▲ J. Marchand ▼ S. Perez
- 52' Jahaziel Marchand
- 56' M. Farfan 2-1
- 64' Jahaziel Marchand
- 64' Jahaziel Marchand
- 70' ▲ J. Suarez ▼ M. Garcia
- 73' M. Farfan · D. Lainez 3-1
- 75' ▲ J. Vigon ▼ A. Correa
- 75' ▲ J. Brunetta ▼ Romulo
- 83' Juan Brunetta
- 86' ▲ J. Garza ▼ J. Aquino
- 86' ▲ N. Ibanez ▼ A. Gignac
- 86' ▲ F. Barajas ▼ A. Cruz
- 90'+3 Nicolás Ibáñez
- 90'+6 ▲ J. Dominguez ▼ B. Galdames
- 90'+6 ▲ R. Patron ▼ R. Torres
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Guzman 7.2
- 3M. Farfan ⚽2 7.7
- 2Joaquim 7.2
- 27J. Angulo 7.2
- 20J. Aquino ⇢ ▼ 86' 7.5
- 23Romulo ▼ 75' 6.9
- 8F. Gorriaran 7.0
- 24M. Flores 7.0
- 197D. A. Sanchez Guevara ▼ 46' 7.2
- 10A. Gignac ▼ 86' 6.5
- 7A. Correa ⚽ ▼ 75' 8.3
Dự bị 10
- 13A. Carrera
- 4J. Sanchez
- 6J. Vigon ▲ 75' 6.3
- 11J. Brunetta ▲ 75' 6.7
- 14J. Garza ▲ 86' 6.7
- 16D. Lainez ▲ 46' 8.3
- 34B. Parra
- 9N. Ibanez ▲ 86' 6.7
- 22U. Antuna
- 77O. Herrera
- 34G. Lajud 5.7
- 2R. Torres ▼ 90' 6.0
- 3Robson Bambu 7.0
- 6Juanpe 6.0
- 18A. Cruz ▼ 86' 6.0
- 26S. Perez ⇢ ▼ 46' 7.2
- 19S. Salles-Lamonge 6.3
- 8J. Sanabria 7.3
- 7B. Galdames ▼ 90' 6.7
- 14M. Garcia ▼ 70' 6.3
- 9Joao Pedro Galvao ⚽ 6.6
Dự bị 10
- 1A. Sanchez
- 12C. Rodas
- 4J. Dominguez ▲ 90'
- 15D. Guillen
- 29J. Suarez ▲ 70' 6.6
- 16J. Marchand ▲ 46' 4.7
- 25F. Barajas ▲ 86' 6.5
- 190R. Patron ▲ 90'
- 62Tepa
- 196A. Sandoval
Thống kê
01⚑5
⚑131
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm7
6Trúng đích4
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
626Chuyền bóng275
557Chuyền chính xác198
89%Chính xác chuyền72%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu40
94Ghi được57
57Thủng lưới67
1.74Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai36