Club Tijuana vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 5-0 Leon tại Liga MX, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 4, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- WWDLW Leon
- 12' F. Boya · A. Vega 1-0
- 16' J. Porozo · K. Castaneda 2-0
- 29' R. Inzunza · R. Arciga 3-0
- HT3-0
- 65' ▲ D. Arcila ▼ D. Ramirez
- 65' ▲ A. Alvarado ▼ R. Funes Mori
- 66' Sebastián Santos
- 71' Stiven Barreiro
- 74' ▲ E. Bullaude ▼ K. Castaneda
- 74' ▲ D. Blanco ▼ R. Arciga
- 76' E. Bullaude · A. Preciado 4-0
- 78' ▲ I. Moreno ▼ J. Cortizo
- 79' ▲ A. Estrada ▼ F. Beltran Cruz
- 83' ▲ K. Escamilla ▼ R. Inzunza
- 83' ▲ J. Corona ▼ I. Tona
- 83' ▲ S. Nicholson ▼ M. El Ghezouani
- 90' S. Nicholson 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 2A. Rodriguez 7.5
- 3R. Inzunza ⚽ ▼ 83' 8.6
- 12J. Porozo ⚽ 8.5
- 6A. Gomez 7.9
- 16A. Vega ⇢ 8.2
- 34F. Boya ⚽ 7.7
- 8I. Tona ▼ 83' 7.0
- 17R. Arciga ⇢ ▼ 74' 6.9
- 10K. Castaneda ⇢ ▼ 74' 7.3
- 11A. Preciado ⇢ 7.2
- 21M. El Ghezouani ▼ 83' 6.5
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 4U. Bilbao
- 33P. N. Ortiz Orozco
- 5K. Escamilla ▲ 83' 6.7
- 15J. Corona ▲ 83' 6.7
- 20E. Bullaude ⚽ ▲ 74' 7.6
- 27D. Blanco ▲ 74' 7.2
- 7Vitinho
- 9S. Nicholson ⚽ ▲ 83' 7.2
- 196C. Leyva
- 23O. Garcia 6.3
- 31S. Santos 5.5
- 21S. Barreiro 5.3
- 25P. Bellon 5.2
- 26S. Reyes 5.0
- 28D. Ramirez ▼ 65' 6.6
- 4N. Fonseca 7.2
- 16J. Cortizo ▼ 78' 6.3
- 6F. Beltran Cruz ▼ 79'
- 11I. Diaz 6.9
- 18R. Funes Mori ▼ 65' 6.2
Dự bị 10
- 12O. Jimenez
- 2V. Gauthier
- 3P. Medina
- 7I. Moreno ▲ 78' 6.3
- 15O. Villa
- 13D. Arcila ▲ 65' 6.2
- 24C. Cisneros
- 27A. Estrada ▲ 79' 6.3
- 14E. Ayon
- 29A. Alvarado ▲ 65' 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm6
8Trúng đích2
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc3
16Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
416Chuyền bóng468
354Chuyền chính xác403
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu40
61Ghi được47
58Thủng lưới73
1.45Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai18