Club Tijuana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leon

Club Tijuana vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-0 Leon tại Liga MX, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 4, Leon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Caliente, Tijuana
Trọng tài
E. Morales
Phong độ
LLWLW Club Tijuana
WWDLW Leon
  1. 13' Oscar Villa
  2. 14' Oscar Villa
  3. 15' L. Rodríguez F. Valenzuela
  4. 35' Federico Lértora
  5. HT0-0
  6. 50' Victor Dávila
  7. 57' Á. Mena V. Dávila
  8. 57' J. Campbell E. Hernández
  9. 63' K. Castañeda Leonel López
  10. 63' L. Cavallini J. Montecinos
  11. 68' Nicolás Díaz
  12. 70' A. Martínez F. Contreras
  13. 74' P. Bellón I. Moreno
  14. 75' L. Di Yorio B. Rubio
  15. 90' Rodolfo Cota
  16. FT0-0

Đội hình

Club Tijuana Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Herrera
  1. 2A. Rodríguez 8.9
  2. 3I. Govea 6.9
  3. 4Lisandro López ▼ 63' 7.6
  4. 6N. Díaz 6.9
  5. 10J. Montecinos ▼ 63' 6.3
  6. 14F. Lértora 7.3
  7. 17Leonel López ▼ 63' 7.2
  8. 21F. Contreras ▼ 70' 6.6
  9. 22F. Valenzuela ▼ 15' 6.7
  10. 31B. Romero 6.3
  11. 25A. Canelo 6.6

Dự bị 10

  1. 11L. Rodríguez ▲ 15' 7.0
  2. 8K. Castañeda ▲ 63' 7.3
  3. 9L. Cavallini ▲ 63' 6.7
  4. 16A. Martínez ▲ 70' 6.6
  5. 241C. Galicia
  6. 20M. Domínguez
  7. 12R. Díaz
  8. 13L. Félix
  9. 33R. Godínez
  10. 27J. Díaz
Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 7.5
  2. 3I. Moreno ▼ 74' 6.9
  3. 21S. Barreiro 7.5
  4. 22A. Frías 7.2
  5. 34Ó. Villa 3.0
  6. 7V. Dávila ▼ 57' 7.3
  7. 29L. Romero 6.9
  8. 26F. Ambríz 7.5
  9. 11E. Hernández ▼ 57' 6.9
  10. 15B. Rubio ▼ 75' 7.2
  11. 20A. Alvarado 7.2

Dự bị 10

  1. 13Á. Mena ▲ 57' 6.7
  2. 12J. Campbell ▲ 57' 6.9
  3. 25P. Bellón ▲ 74' 6.9
  4. 18L. Di Yorio ▲ 75' 6.5
  5. 27J. Angulo
  6. 6W. Tesillo
  7. 23B. Castillo
  8. 185L. Cervantes
  9. 1A. Blanco
  10. 196H. Uribe

Thống kê

028
521
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm19
3Trúng đích8
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
8Phạt góc5
7Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua3
424Chuyền bóng280
330Chuyền chính xác175
78%Chính xác chuyền63%

So sánh

34Trận đấu41
37Ghi được55
59Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu