Leon vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Leon 0-3 Club Tijuana tại Liga MX, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 2, hòa 1, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- WWDLW Leon
- LLWLW Club Tijuana
- 5' 0-1 K. Castaneda · D. Abreu
- 11' Diber Cambindo
- 20' 0-2 D. Abreu · R. Arciga
- 34' ▲ J. Cortizo ▼ J. P. Dominguez Chonteco
- 34' ▲ F. Beltran Cruz ▼ N. Vallejo
- 45' Jordi Cortizo
- 45' 0-3 K. Castaneda11m
- HT0-3
- 46' ▲ A. Preciado ▼ F. Boya
- 55' Fernando Beltrán
- 60' José Rivero
- 61' ▲ A. Estrada ▼ I. Rodriguez
- 62' ▲ E. Rodriguez ▼ V. Gauthier
- 62' ▲ D. Blanco ▼ K. Castaneda
- 62' ▲ M. El Ghezouani ▼ D. Abreu
- 68' ▲ D. Arcila ▼ C. Mora
- 72' ▲ D. O. Bagui Tobar ▼ R. Inzunza
- 80' Antonio Rodríguez
- 81' ▲ G. Padilla ▼
- 83' Jesús Gómez
- FT0-3
Đội hình
- 1Garcia Jordan 6.2
- 7I. Moreno 6.3
- 2V. Gauthier ▼ 62' 6.5
- 5S. Vegas 6.3
- 185C. Mora ▼ 68' 6.2
- 8J. P. Dominguez Chonteco ▼ 34' 6.7
- 20R. Echeverria 7.2
- 29I. Rodriguez ▼ 61' 6.9
- 22N. Vallejo ▼ 34' 6.7
- 27D. Cambindo 5.9
- 11I. Diaz 6.9
Dự bị 10
- 23O. Garcia
- 18R. Funes Mori
- 16J. Cortizo ▲ 34' 6.3
- 24A. Estrada ▲ 61' 7.0
- 28D. Ramirez
- 26S. Reyes
- 6F. Beltran Cruz ▲ 34'
- 19A. Alvarado
- 13D. Arcila ▲ 68' 6.7
- 99E. Rodriguez ▲ 62' 7.0
- 2A. Rodriguez 7.0
- 17R. Arciga ⇢ 6.9
- 3R. Inzunza ▼ 72' 7.3
- 4U. Bilbao 7.3
- 6A. Gomez 8.2
- 16A. Vega 7.0
- 34F. Boya ▼ 46' 6.5
- 8I. Tona 6.7
- 22I. Rivero 6.3
- 10K. Castaneda ⚽2 ▼ 62' 8.9
- 31D. Abreu ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 30J. Martinez
- 20A. Zapata
- 33P. N. Ortiz Orozco
- 26A. Perez
- 27D. Blanco ▲ 62' 6.6
- 9M. El Ghezouani ▲ 62' 6.2
- 11A. Preciado ▲ 46' 6.6
- 32D. O. Bagui Tobar ▲ 72' 6.9
- 187G. Padilla ▲ 81' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑230
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
563Chuyền bóng250
509Chuyền chính xác191
90%Chính xác chuyền76%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu42
47Ghi được61
73Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai32