Club Tijuana
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leon

Club Tijuana vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 Leon tại Liga MX, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 4, Leon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Caliente, Tijuana
Trọng tài
Ó. Mejía
Phong độ
LLWLW Club Tijuana
WWDLW Leon
  1. 8' R. Cota
  2. 23' 0-1 V. Dávila
  3. 26' C. Rivera
  4. 32' J. Vazquez
  5. 36' A. Mosquera J. Barreiro
  6. HT0-1
  7. 47' Y. Rak
  8. 59' F. Ferreyra C. Rivera
  9. 59' L. Rodríguez 1-1
  10. 71' V. Davila
  11. 77' J. Díaz E. Hernández
  12. 78' S. Ormeño L. Montes
  13. 85' J. Rodriguez
  14. 87' E. López M. Manotas
  15. 90'+4 B. Angulo
  16. 90'+2 G. Burón V. Dávila
  17. FT1-1

Đội hình

Club Tijuana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Méndez
  1. 1J. Orozco 6.3
  2. 2B. Angulo 6.9
  3. 15Y. Rak 6.3
  4. 22V. Loroña 7.5
  5. 35J. Vázquez 6.9
  6. 30D. Barbona 8.3
  7. 11L. Rodríguez 8.2
  8. 14C. Rivera ▼ 59' 6.7
  9. 34V. Guzmán 6.0
  10. 6M. Ruiz 7.3
  11. 9M. Manotas ▼ 87' 7.2

Dự bị 10

  1. 19F. Ferreyra ▲ 59' 6.9
  2. 29E. López ▲ 87' 6.9
  3. 191S. Yáñez
  4. 3E. Tercero
  5. 13G. Alcalá
  6. 23L. Gamíz
  7. 195E. Armenta
  8. 206R. Hernandez
  9. 204César Castillo
  10. 211A. Galindo
Leon Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Holan
  1. 30R. Cota 7.9
  2. 6W. Tesillo 6.9
  3. 21J. Barreiro ▼ 36' 6.6
  4. 24O. Rodríguez 6.9
  5. 10L. Montes ▼ 78' 6.9
  6. 11E. Hernández ▼ 77' 6.9
  7. 13Á. Mena 6.9
  8. 28D. Ramírez 6.6
  9. 22S. Colombatto 7.3
  10. 8J. Rodríguez 6.0
  11. 7V. Dávila ▼ 90' 6.7

Dự bị 10

  1. 4A. Mosquera ▲ 36' 7.3
  2. 17J. Díaz ▲ 77' 6.0
  3. 14S. Ormeño ▲ 78' 6.7
  4. 3G. Burón ▲ 90'
  5. 195J. Rangel
  6. 196H. Uribe
  7. 26F. Ambríz
  8. 182B. Romero
  9. 1A. Blanco
  10. 33P. Hernández

Thống kê

043
430
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
2Cứu thua7
410Chuyền bóng395
329Chuyền chính xác315
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

39Trận đấu51
41Ghi được65
57Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn24
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu