Club Tijuana vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-1 Leon tại Liga MX, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- WWDLW Leon
- 10' Iván Tona
- 18' Luciano Cabral
- 22' C. Rivera · Efraín Álvarez 1-0
- 23' ▲ J. Álvarez ▼ I. Tona
- 43' Rafael Fernández
- 44' 1-1 I. Moreno
- HT1-1
- 46' ▲ K. Balanta ▼ D. Barbosa
- 46' ▲ C. González ▼ R. Fernández
- 58' ▲ D. Hernández ▼ S. Mendoza
- 58' ▲ D. Ramírez ▼ J. Alcívar
- 63' Diego Hernández
- 63' ▲ Unai Bilbao ▼ A. Gómez
- 63' ▲ F. Monárrez ▼ F. Contreras
- 65' G. Mora 2-1
- 73' Paul Bellón
- 81' Stiven Barreiro
- 81' ▲ A. Alvarado ▼ I. Moreno
- 90'+3 Carlos Gonzalez
- FT2-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 6.9
- 15D. Barbosa ▼ 46' 6.5
- 3R. Fernández ▼ 46' 6.3
- 28A. Gómez ▼ 63' 6.3
- 20F. Contreras ▼ 63' 7.0
- 23I. Tona ▼ 23' 6.7
- 14C. Rivera ⚽ 8.3
- 11Efraín Álvarez ⇢ 8.0
- 18A. Mejía 7.0
- 251G. Mora ⚽ 7.3
- 26R. Zúñiga 7.0
Dự bị 10
- 203J. Álvarez ▲ 23' 7.3
- 35K. Balanta ▲ 46' 6.9
- 32C. González ▲ 46' 6.7
- 31Unai Bilbao ▲ 63' 6.9
- 21F. Monárrez ▲ 63' 6.5
- 8F. Madrigal
- 24J. Hernández
- 30José Corona
- 16A. Vega
- 19E. Armenta
- 1A. Blanco 6.9
- 15E. Guerra 7.3
- 21S. Barreiro 6.2
- 25P. Bellón 6.3
- 26S. Reyes 6.3
- 13J. Alcívar ▼ 58' 6.2
- 18A. Guardado 6.9
- 8L. Cabral 3.2
- 7I. Moreno ⚽ ▼ 81' 7.2
- 11S. Mendoza ▼ 58' 6.9
- 29J. Cádiz 7.2
Dự bị 10
- 19D. Hernández ▲ 58' 6.2
- 28D. Ramírez ▲ 58' 6.9
- 20A. Alvarado ▲ 81' 6.3
- 235D. Lomelí
- 3P. Hernández
- 12Ó. Jiménez
- 2M. Isaís
- 17J. Hernández
- 31S. Santos
- 27Á. Estrada
Thống kê
03⚑7
⚑331
74%Kiểm soát bóng26%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
663Chuyền bóng227
597Chuyền chính xác166
90%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu39
69Ghi được52
77Thủng lưới52
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai25