Club Tijuana vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 Leon tại Liga MX, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 4, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- WWDLW Leon
- 31' ▲ A. Mejía ▼ N. Díaz
- 37' Nico López
- 44' Domingo Blanco
- HT0-0
- 46' ▲ K. Castañeda ▼ J. Corona
- 46' ▲ A. Loba ▼ R. Zúñiga
- 46' ▲ G. Nápoli ▼ S. Santos
- 46' ▲ S. Barreiro ▼ N. López
- 58' 0-1 F. Viñas · E. Hernández
- 75' Adonis Frías
- 78' ▲ L. Cervantes ▼ I. Moreno
- 79' ▲ J. Alvarado ▼ E. Hernández
- 84' ▲ F. Madrigal ▼ I. Tona
- 84' ▲ E. Armenta ▼ A. Mejía
- 84' ▲ E. Torres ▼ D. Ramírez
- 90'+2 Christian Rivera
- 90'+6 Aké Arnaud Loba
- 90'+2 Stiven Barreiro
- 90'+10 C. Rivera11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.2
- 3R. Fernández 7.3
- 35K. Balanta 6.9
- 4N. Díaz ▼ 31' 6.9
- 20F. Contreras 7.2
- 23I. Tona ▼ 84' 7.2
- 14C. Rivera ⚽ 8.6
- 6J. Corona ▼ 46' 6.6
- 27D. Blanco 6.3
- 32C. González 7.2
- 13R. Zúñiga ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 18A. Mejía ▲ 31' 6.7
- 10K. Castañeda ▲ 46' 6.6
- 9A. Loba ▲ 46' 6.9
- 8F. Madrigal ▲ 84' 6.3
- 19E. Armenta ▲ 84' 7.2
- 28A. Gómez
- 203J. Álvarez
- 30J. Corona 6.6
- 187C. Galicia
- 15D. Barbosa
- 30R. Cota 7.2
- 7I. Moreno ▼ 78' 6.9
- 22A. Frías 7.2
- 25P. Bellón 6.9
- 24O. Rodríguez 6.6
- 15E. Guerra 6.2
- 197S. Santos ▼ 46' 6.5
- 28D. Ramírez ▼ 84' 7.0
- 11E. Hernández ⇢ ▼ 79' 8.0
- 18F. Viñas ⚽ 7.7
- 10N. López ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 19G. Nápoli ▲ 46' 6.6
- 21S. Barreiro ▲ 46' 6.3
- 192L. Cervantes ▲ 78' 6.5
- 20J. Alvarado ▲ 79' 6.3
- 202E. Torres ▲ 84' 6.2
- 242R. Almanza
- 34Ó. Villa
- 13Á. Mena
- 212Ó. García
- 6W. Tesillo
Thống kê
02⚑6
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm9
4Trúng đích5
12Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
424Chuyền bóng338
337Chuyền chính xác251
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu51
52Ghi được73
63Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai37