Club Tijuana vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-0 Leon tại Liga MX, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- WWDLW Leon
- 28' Daniel Arcila
- 43' Bryan Colula
- 44' Mourad El Ghezouani11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ G. Mora ▼ A. Zapata
- 46' ▲ E. Guerra ▼ A. Alvarado
- 46' ▲ F. Beltran Cruz ▼ D. Arcila
- 53' G. Mora11m 1-0
- 67' ▲ A. Vega ▼ R. Arciga
- 67' ▲ D. Abreu ▼ M. El Ghezouani
- 71' ▲ I. Moreno ▼ R. Echeverria
- 71' ▲ L. Valadez ▼ B. Colula
- 79' ▲ J. Lara ▼ S. Reyes
- 81' ▲ A. Mejia ▼ Y. Padilla
- FT1-0
Đội hình
- 2A. Rodriguez 7.3
- 3R. Fernandez 7.3
- 12J. Porozo 7.9
- 6A. Gomez 7.6
- 33P. N. Ortiz Orozco 7.0
- 8I. Tona 7.5
- 17R. Arciga ▼ 67' 6.6
- 20A. Zapata ▼ 46' 6.6
- 31Y. Padilla ▼ 81' 6.5
- 7A. Preciado 7.6
- 9M. El Ghezouani ▼ 67' 5.9
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 4U. Bilbao
- 34F. Boya
- 18A. Mejia ▲ 81' 6.3
- 16A. Vega ▲ 67' 6.9
- 19D. Abreu ▲ 67' 6.9
- 26A. Perez
- 197J. Orduno
- 10G. Mora ⚽ ▲ 46' 7.7
- 188A. Magallon
- 23O. Garcia 7.3
- 4B. Colula ▼ 71' 6.3
- 14J. Romana 6.9
- 3J. Guevara 6.6
- 26S. Reyes ▼ 79' 6.2
- 20R. Echeverria ▼ 71' 6.7
- 29I. Rodriguez 6.7
- 16J. Cortizo 6.6
- 13D. Arcila ▼ 46' 6.9
- 11I. Diaz 6.7
- 19A. Alvarado ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 1Garcia Jordan
- 7I. Moreno ▲ 71' 6.9
- 18E. Guerra ▲ 46' 6.2
- 35L. Valadez ▲ 71' 6.5
- 185C. Mora
- 5S. Vegas
- 6F. Beltran Cruz ▲ 46'
- 25P. Bellon
- 22S. Santos
- 203J. Lara ▲ 79' 6.6
Thống kê
00⚑3
⚑1020
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc10
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
360Chuyền bóng550
287Chuyền chính xác485
80%Chính xác chuyền88%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu13
13Ghi được18
15Thủng lưới11
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai13