Leon vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Leon 1-0 Club Tijuana tại Liga MX, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 2, hòa 1, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- WWDLW Leon
- LLWLW Club Tijuana
- 41' Christian Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ L. Rodríguez ▼ K. Castañeda
- 63' ▲ D. Blanco ▼ F. Madrigal
- 63' ▲ E. Álvarez ▼ E. Armenta
- 63' Á. Mena · F. Viñas 1-0
- 71' ▲ Ó. Villa ▼ O. Rodríguez
- 71' ▲ J. Rodríguez ▼ S. Santos
- 79' Efrain Alvarez
- 81' ▲ N. López ▼ F. Ambríz
- 81' ▲ B. Rubio ▼ F. Viñas
- 85' ▲ L. Cervantes ▼ D. Ramírez
- 85' ▲ L. Cavallini ▼ A. Martínez
- FT1-0
Đội hình
- 30R. Cota 7.0
- 28D. Ramírez ▼ 85' 7.2
- 22A. Frías 7.2
- 25P. Bellón 7.2
- 24O. Rodríguez ▼ 71' 7.2
- 29L. Romero 7.2
- 5F. Ambríz ▼ 81' 7.3
- 11E. Hernández 7.0
- 13Á. Mena ⚽ 8.7
- 18F. Viñas ⇢ ▼ 81' 8.0
- 197S. Santos ▼ 71' 6.9
Dự bị 8
- 34Ó. Villa ▲ 71' 6.6
- 8J. Rodríguez ▲ 71' 6.6
- 17N. López ▲ 81' 6.5
- 9B. Rubio ▲ 81' 6.7
- 192L. Cervantes ▲ 85' 6.7
- 1A. Blanco
- 189J. Salazar
- 207P. Budib
- 2A. Rodríguez 7.9
- 15D. Barbosa 6.7
- 35K. Balanta 7.0
- 4N. Díaz 7.3
- 20F. Contreras 7.2
- 19E. Armenta ▼ 63' 6.7
- 8F. Madrigal ▼ 63' 6.7
- 14C. Rivera 6.9
- 7A. Martínez ▼ 85' 6.2
- 32C. González 6.6
- 10K. Castañeda ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 11L. Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 27D. Blanco ▲ 63' 6.2
- 26E. Álvarez ▲ 63' 6.2
- 9L. Cavallini ▲ 85' 6.3
- 33R. Godínez
- 24J. Vega
- 18A. Mejía
- 3R. Fernández
- 30J. Corona
- 23I. Tona
Thống kê
00⚑3
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm5
7Trúng đích1
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
444Chuyền bóng359
381Chuyền chính xác289
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
51Trận đấu39
73Ghi được52
70Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai27