Leon vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Leon 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 2, hòa 4, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- WWDLW Leon
- LLWLW Club Tijuana
- 27' 0-1 K. Castañeda · S. Nicholson
- 45'+2 Á. Estrada · A. Frías 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Cádiz ▼ E. Ayón
- 46' ▲ A. Mejía ▼ R. Fernández
- 52' J. Porozo
- 60' J. Cadiz
- 63' ▲ J. Julio ▼ S. Nicholson
- 63' ▲ G. Mora ▼ K. Castañeda
- 63' ▲ A. Gómez ▼ J. Porozo
- 65' I. Moreno
- 74' ▲ A. Vega ▼ F. Boya
- 76' ▲ I. Moreno ▼ Á. Estrada
- 89' R. Echeverría · S. Santos 2-1
- 90'+2 ▲ E. Rigoni ▼ S. Mendoza
- 90'+1 ▲ S. Fierro ▼ R. Echeverría
- 90'+2 ▲ D. Ramírez ▼ J. Rodríguez
- FT2-1
Đội hình
- 12Ó. Jiménez 8.0
- 31S. Santos ⇢ 6.6
- 21S. Barreiro 7.0
- 22A. Frías ⇢ 7.2
- 26S. Reyes 6.9
- 4N. Fonseca 6.9
- 27Á. Estrada ⚽ ▼ 76' 7.2
- 20R. Echeverría ⚽ ▼ 90' 7.0
- 10J. Rodríguez ▼ 90' 7.5
- 11S. Mendoza ▼ 90' 7.5
- 14E. Ayón ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 29J. Cádiz ▲ 46' 7.3
- 7I. Moreno ▲ 76' 6.7
- 8E. Rigoni ▲ 90' 6.3
- 5S. Fierro ▲ 90' 6.3
- 28D. Ramírez ▲ 90' 6.3
- 1A. Blanco
- 15E. Guerra
- 24C. Cisneros
- 2M. Isaís
- 25P. Bellón
- 2A. Rodríguez 8.3
- 25R. Franco 6.7
- 12J. Porozo ▼ 63' 6.6
- 31Unai Bilbao 7.0
- 3R. Fernández ▼ 46' 6.5
- 23I. Tona 7.2
- 34F. Boya ▼ 74' 6.7
- 11Efraín Álvarez 6.9
- 10K. Castañeda ⚽ ▼ 63' 7.6
- 26R. Zúñiga 6.9
- 9S. Nicholson ⇢ ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 18A. Mejía ▲ 46' 6.7
- 7J. Julio ▲ 63' 6.7
- 19G. Mora ▲ 63' 6.9
- 28A. Gómez ▲ 63' 7.0
- 16A. Vega ▲ 74' 6.5
- 20F. Contreras
- 6Joe Corona
- 17R. Árciga
- 13M. Ortega
- 8F. Madrigal
Thống kê
01⚑6
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm16
9Trúng đích7
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua7
358Chuyền bóng452
294Chuyền chính xác381
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
39Trận đấu43
52Ghi được69
52Thủng lưới77
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai34