Atletico San Luis vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 2-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WLDDW C.F. Pachuca
- 6' Juan Sigala
- 45'+2 Elías Montiel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Klimowicz ▼ Léo Bonatini
- 50' ▲ C. Sánchez ▼ J. Berlanga
- 54' Rodrigo Dourado
- 63' ▲ J. López ▼ J. Sigala
- 71' Ó. Macías 1-0
- 74' Oussama Idrissi
- 79' ▲ I. Hernández ▼ John Kennedy
- 79' ▲ S. Homenchenko ▼ P. Pedraza
- 79' 1-1 I. Hernández
- 84' ▲ D. Abitia ▼ Vitinho
- 86' R. Torres 2-1
- 88' Javier López
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Sánchez 8.2
- 14Miguel García 7.7
- 4J. Domínguez 7.0
- 31E. Águila 6.7
- 194R. Torres ⚽ 7.5
- 21Ó. Macías ⚽ 7.7
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 8J. Sanabria 6.9
- 11Vitinho ▼ 84' 6.5
- 9Léo Bonatini ▼ 46' 6.9
- 19S. Salles-Lamonge 7.5
Dự bị 10
- 10M. Klimowicz ▲ 46' 6.6
- 203D. Abitia ▲ 84' 6.3
- 18A. Cruz
- 15D. Guillén
- 23C. López
- 22Yan Phillipe
- 7B. Galdames
- 28J. Villal
- 24L. Nájera
- 26S. Pérez Bouquet
- 25C. Moreno 6.9
- 35J. Berlanga ▼ 50' 7.2
- 4Eduardo Bauermann 7.6
- 3A. Aceves 6.7
- 8B. González 6.6
- 28E. Montiel 7.7
- 5P. Pedraza ▼ 79' 7.0
- 240J. Sigala ▼ 63' 7.0
- 10John Kennedy ▼ 79' 5.9
- 11O. Idrissi 7.2
- 23S. Rondón 7.3
Dự bị 10
- 32C. Sánchez ▲ 50' 6.7
- 19J. López ▲ 63' 6.9
- 9I. Hernández ⚽ ▲ 79' 7.0
- 6S. Homenchenko ▲ 79' 6.9
- 22G. Cabral
- 14A. González
- 27O. González
- 26A. Bautista
- 187A. Domínguez
- 31J. Eulogio
Thống kê
01⚑4
⚑721
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm26
7Trúng đích9
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn9
4Phạt góc7
0Việt vị5
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua4
373Chuyền bóng426
298Chuyền chính xác349
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu51
56Ghi được75
62Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai44