Atletico San Luis vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 2-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 18 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WLDDW C.F. Pachuca
- 22' F. Boli · J. Sanabria 1-0
- 26' Andrés Sánchez
- 45'+2 Vitinho
- HT1-0
- 51' ▲ A. Domínguez ▼ M. Rodríguez
- 51' ▲ R. de la Rosa ▼ P. Pedraza
- 67' ▲ B. Galdames ▼ Vitinho
- 71' B. Galdames · I. Moreno 2-0
- 72' Benjamín Galdames
- 74' 2-1 N. Deossa · A. Domínguez
- 75' ▲ I. Luna ▼ L. Rodríguez
- 81' ▲ S. Salles-Lamonge ▼ J. Castro
- 89' ▲ J. González ▼ F. Boli
- 89' ▲ R. Chávez ▼ I. Moreno
- 89' ▲ E. Águila ▼ J. Sanabria
- 90'+6 Aldo Cruz
- 90'+4 Javier Güemez
- 90'+1 Sébastien Salles-Lamonge
- 90'+4 Nelson Deossa
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.9
- 187I. Moreno ⇢ ▼ 89' 7.5
- 4J. Domínguez 6.3
- 20Unai Bilbao 6.6
- 18A. Cruz 6.3
- 16J. Güémez 6.9
- 13Rodrigo Dourado 6.6
- 11Vitinho ▼ 67' 6.7
- 2J. Castro ▼ 81' 7.2
- 8J. Sanabria ⇢ ▼ 89' 7.2
- 17F. Boli ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 10
- 27B. Galdames ⚽ ▲ 67' 7.3
- 19S. Salles-Lamonge ▲ 81' 6.5
- 26J. González ▲ 89' 6.5
- 5R. Chávez ▲ 89' 6.3
- 31E. Águila ▲ 89' 6.3
- 21Ó. Macías
- 194D. Rodríguez
- 32D. Urtiaga
- 30J. Silva
- 201K. Ortega
- 25C. Moreno 6.7
- 24L. Rodríguez ▼ 75' 6.6
- 22G. Cabral 7.2
- 2S. Barreto 7.3
- 8B. González 7.3
- 5P. Pedraza ▼ 51' 6.6
- 6N. Deossa ⚽ 8.2
- 199M. Rodríguez ▼ 51' 6.7
- 10É. Sánchez 7.3
- 11O. Idrissi 8.3
- 23S. Rondón 6.7
Dự bị 10
- 187A. Domínguez ▲ 51' 7.2
- 9R. de la Rosa ▲ 51' 6.2
- 15I. Luna ▲ 75' 6.6
- 196E. Montiel
- 33A. Micolta
- 21V. Rodríguez
- 31J. Eulogio
- 28J. Hernández
- 209S. Aguayo
- 220A. Bautista
Thống kê
06⚑3
⚑1110
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm19
3Trúng đích5
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
3Phạt góc11
1Việt vị6
13Phạm lỗi9
6Thẻ vàng1
4Cứu thua1
411Chuyền bóng506
327Chuyền chính xác440
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu44
69Ghi được63
79Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai38