C.F. Pachuca vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-2 Atletico San Luis tại Liga MX, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 2, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- DLDWL Atletico San Luis
- 33' Erick Sánchez
- HT0-0
- 46' Javier Güemez
- 47' David Terans
- 51' 0-1 D. Villalpando
- 60' Ricardo Chávez
- 62' ▲ J. López ▼ D. Terans
- 63' ▲ L. Di Yorio ▼ T. Figueroa
- 63' ▲ O. González ▼ M. Hinestroza
- 68' ▲ Vitinho ▼ M. Klimowicz
- 76' ▲ R. de la Rosa ▼ I. Hernández
- 76' ▲ C. Ortiz ▼ E. Montiel
- 78' ▲ A. Iniestra ▼ Rodrigo Dourado
- 87' ▲ E. Águila ▼ Léo Bonatini
- 87' ▲ J. Castro ▼ D. Villalpando
- 90' Sergio Barreto
- 90'+1 0-2 Unai Bilbao11m
- FT0-2
Đội hình
- 25C. Moreno
- 14J. Castillo
- 22G. Cabral
- 2S. Barreto
- 199M. Rodríguez
- 21T. Figueroa▼ 63'
- 10É. Sánchez
- 196E. Montiel▼ 76'
- 18M. Hinestroza▼ 63'
- 80D. Terans▼ 62'
- 29I. Hernández▼ 76'
Dự bị 10
- 8J. López▲ 62'
- 7L. Di Yorio▲ 63'
- 190O. González▲ 63'
- 9R. de la Rosa▲ 76'
- 19C. Ortiz▲ 76'
- 187A. Domínguez
- 31J. Eulogio
- 183J. Berlanga
- 28J. Hernández
- 6B. Castillo
- 32D. Urtiaga
- 5R. Chávez
- 4J. Domínguez
- 20Unai Bilbao
- 8J. Sanabria
- 13Rodrigo Dourado▼ 78'
- 16J. Güémez
- 7J. Murillo
- 10D. Villalpando▼ 87'
- 22M. Klimowicz▼ 68'
- 9Léo Bonatini▼ 87'
Dự bị 10
- 11Vitinho▲ 68'
- 6A. Iniestra▲ 78'
- 31E. Águila▲ 87'
- 2J. Castro▲ 87'
- 17Á. Zaldívar
- 187I. Moreno
- 1A. Sánchez
- 25J. Damm
- 30J. Silva
- 19S. Salles-Lamonge
Thống kê
03⚑6
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm14
8Trúng đích6
7Chệch đích5
6Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua8
539Chuyền bóng424
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu43
63Ghi được69
61Thủng lưới79
1.43Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai38