C.F. Pachuca
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico San Luis

C.F. Pachuca vs Atletico San Luis

Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 3-2 Atletico San Luis tại Liga MX, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura - Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
Trọng tài
M. Ortíz
Phong độ
WLDDW C.F. Pachuca
DLDWL Atletico San Luis
  1. 31' J. Sanabria F. Waller
  2. HT0-0
  3. 47' N. Ibáñez 1-0
  4. 52' 1-1 R. Chávez · R. Sambueza
  5. 62' F. Navarro R. Ibarra
  6. 69' G. Cabral · V. Guzmán 2-1
  7. 70' J. Clemente E. Orona
  8. 70' A. Hernández A. Iniestra
  9. 76' J. Trindade É. Sánchez
  10. 80' J. Castro J. Güémez
  11. 83' Ó. Murillo A. Hurtado
  12. 87' R. Sambueza
  13. 90'+7 N. Ibanez
  14. 90'+3 2-2 A. Hernández · G. Berterame
  15. 90'+6 N. Ibáñez · F. Navarro 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

C.F. Pachuca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Almada
  1. 5Ó. Ustari 6.2
  2. 22G. Cabral 7.6
  3. 3K. Álvarez 6.7
  4. 195D. Aceves 6.5
  5. 24L. Chávez 6.6
  6. 6V. Guzmán 6.2
  7. 4M. Tapias 6.7
  8. 11A. Hurtado ▼ 83' 7.2
  9. 30R. Ibarra ▼ 62' 6.2
  10. 7N. Ibáñez ⚽2 8.5
  11. 28É. Sánchez ▼ 76' 6.9

Dự bị 10

  1. 19F. Navarro ▲ 62' 6.6
  2. 21J. Trindade ▲ 76' 6.3
  3. 23Ó. Murillo ▲ 83' 6.2
  4. 12G. Perea
  5. 35B. González
  6. 190Jesús Hernández
  7. 9R. de La Rosa
  8. 33J. Castillo
  9. 25C. Moreno
  10. 185M. Isais
Atletico San Luis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Jardine
  1. 1M. Barovero 5.3
  2. 30L. León 6.9
  3. 19R. Juárez 6.2
  4. 10R. Sambueza 7.2
  5. 16J. Güémez ▼ 80' 6.3
  6. 5R. Chávez 6.9
  7. 15F. Waller ▼ 31' 6.5
  8. 6A. Iniestra ▼ 70' 6.3
  9. 14E. Orona ▼ 70' 6.3
  10. 21J. Murillo 6.3
  11. 7G. Berterame 7.5

Dự bị 10

  1. 8J. Sanabria ▲ 31' 6.6
  2. 23J. Clemente ▲ 70' 6.6
  3. 9A. Hernández ▲ 70' 7.3
  4. 2J. Castro ▲ 80' 6.6
  5. 204D. Rodriguez
  6. 27J. Díaz
  7. 29E. García
  8. 11Z. Muñoz
  9. 194U. García
  10. 24A. Sánchez

Thống kê

015
610
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
385Chuyền bóng391
285Chuyền chính xác276
74%Chính xác chuyền71%

So sánh

43Trận đấu43
65Ghi được57
52Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu