Atletico San Luis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
C.F. Pachuca

Atletico San Luis vs C.F. Pachuca

Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 11
Phong độ
DLDWL Atletico San Luis
WLDDW C.F. Pachuca
  1. 13' Julio César Domínguez
  2. 32' Oscar Macías
  3. 41' Sergio Rodríguez
  4. 43' Joao Pedro Galvao · S. Perez 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' E. Valencia O. Idrissi
  7. 46' V. Guzman S. Rodriguez
  8. 54' Román Torres
  9. 62' Enner Valencia
  10. 62' L. Quinones A. Dominguez
  11. 63' S. Munoz J. Medina
  12. 66' Sébastien Salles-Lamonge
  13. 74' Sergio Barreto
  14. 75' M. Garcia S. Perez
  15. 81' A. Bautista R. Lopez
  16. 88' G. Alvarez Kenedy
  17. 90'+3 L. Flores Lucas Esteves
  18. 90'+3 F. Barajas O. Macias
  19. 90' 1-1 S. Rondon · V. Guzman
  20. FT1-1

Đội hình

Atletico San Luis Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Guillermo Abascal
  1. 1A. Sanchez 6.6
  2. 2R. Torres 6.6
  3. 30B. Galindo 7.2
  4. 6Juanpe 6.7
  5. 4J. Dominguez 6.9
  6. 15Lucas Esteves ▼ 90' 6.7
  7. 26S. Perez ▼ 75' 7.7
  8. 21O. Macias ▼ 90' 6.6
  9. 10S. Salles-Lamonge 6.9
  10. 9Joao Pedro Galvao 8.2
  11. 28J. Medina ▼ 63' 6.0

Dự bị 10

  1. 34G. Lajud
  2. 18A. Cruz
  3. 19S. Munoz ▲ 63' 6.6
  4. 35K. Ortega
  5. 11D. Rodriguez
  6. 5R. Meraz
  7. 7B. Galdames
  8. 20L. Flores ▲ 90' 6.3
  9. 25F. Barajas ▲ 90' 6.7
  10. 14M. Garcia ▲ 75' 6.3
C.F. Pachuca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Lozano
  1. 25C. Moreno 6.9
  2. 21R. Lopez ▼ 81' 6.3
  3. 4Eduardo Bauermann 6.9
  4. 2S. D. Barreto 7.2
  5. 12B. A. Garcia Caprizo 6.2
  6. 188S. Rodriguez ▼ 46' 6.6
  7. 16C. Rivera 7.2
  8. 29Kenedy ▼ 88' 6.2
  9. 18A. Dominguez ▼ 62' 6.2
  10. 11O. Idrissi ▼ 46' 6.9
  11. 23S. Rondon 7.7

Dự bị 10

  1. 31J. Eulogio
  2. 7L. Quinones ▲ 62' 6.6
  3. 187G. Alvarez ▲ 88' 6.7
  4. 13J. Berlanga
  5. 10E. Valencia ▲ 46' 6.3
  6. 8V. Guzman ▲ 46' 7.3
  7. 5P. Pedraza
  8. 26A. Bautista ▲ 81' 6.9
  9. 184C. Alfaro
  10. 195E. Soto

Thống kê

030
520
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
0Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
368Chuyền bóng457
293Chuyền chính xác375
80%Chính xác chuyền82%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

40Trận đấu47
57Ghi được66
67Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu