Atletico San Luis vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-2 C.F. Pachuca tại Liga MX, 19 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WLDDW C.F. Pachuca
- 28' 0-1 N. Ibáñez · A. Hurtado
- 30' A. Hernández · F. Waller 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Sanabria ▼ J. Castro
- 62' ▲ J. López ▼ R. de La Rosa
- 62' 1-2 A. Hurtado
- 64' ▲ J. Murillo ▼ A. Iniestra
- 64' ▲ M. Hinestroza ▼ Paulino
- 74' ▲ Z. Muñoz ▼ F. Waller
- 77' ▲ I. Luna ▼ A. Hurtado
- 82' Gustavo Cabral
- 82' Mauricio Andre Isais
- 87' ▲ I. Hernández ▼ N. Ibáñez
- 89' Vitinho
- 90'+3 José Castillo
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Barovero 7.9
- 5R. Chávez 7.0
- 30F. León 7.0
- 23R. González 6.2
- 25A. Cruz 6.3
- 12Vitinho 6.7
- 16J. Güémez 6.9
- 6A. Iniestra ▼ 64' 6.5
- 15F. Waller ⇢ ▼ 74' 6.5
- 2J. Castro ▼ 46' 6.2
- 9A. Hernández ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 8J. Sanabria ▲ 46' 7.2
- 7J. Murillo ▲ 64' 6.6
- 11Z. Muñoz ▲ 74' 6.7
- 28J. Martínez
- 19Sabin Merino
- 29U. García
- 24A. Sánchez
- 34L. Gutiérrez
- 4R. Juárez
- 17A. Organista
- 5Ó. Ustari 6.2
- 14J. Castillo 7.0
- 22G. Cabral 7.2
- 23Ó. Murillo 6.9
- 85M. Isais 6.6
- 19Paulino ▼ 64' 7.3
- 10É. Sánchez 7.3
- 24L. Chávez 7.2
- 11A. Hurtado ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.2
- 7N. Ibáñez ⚽ ▼ 87' 7.2
- 9R. de La Rosa ▼ 62' 7.5
Dự bị 10
- 16J. López ▲ 62' 6.3
- 18M. Hinestroza ▲ 64' 6.7
- 100I. Luna ▲ 77' 6.7
- 90I. Hernández ▲ 87' 6.5
- 195A. Contreras
- 86J. Marchand
- 87L. Calzadilla
- 6V. Guzmán
- 4M. Tapias
- 25C. Moreno
Thống kê
01⚑2
⚑530
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm23
1Trúng đích10
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
8Cứu thua0
309Chuyền bóng503
221Chuyền chính xác410
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu46
43Ghi được86
52Thủng lưới60
1.08Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai45