Atletico San Luis vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WLDDW C.F. Pachuca
- 19' Sergio Barreto
- 31' Eduardo Bauermann
- 33' Eduardo Bauermann
- 36' Kenedy
- 38' ▲ J. Berlanga ▼ Kenedy
- HT0-0
- 46' ▲ A. Cruz ▼ B. Galindo
- 46' ▲ R. Llorente ▼ O. Macias
- 58' ▲ A. Alcaraz ▼ S. Rondon
- 58' ▲ N. Vallejo ▼ A. Bautista
- 62' ▲ R. Najera ▼ D. Rodriguez
- 72' ▲ B. Galdames ▼ A. Duarte
- 78' ▲ M. Isais ▼ O. Idrissi
- 78' ▲ S. Rodriguez ▼ E. Montiel
- 80' ▲ S. Munoz ▼ R. Torres
- 83' R. Najera · F. Mora 1-0
- 90' 1-1 C. Moreno · N. Vallejo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sanchez 6.5
- 30B. Galindo ▼ 46' 6.6
- 14M. Garcia 6.9
- 31E. Aguila 7.0
- 2R. Torres ▼ 80' 6.6
- 13J. Caicedo 6.6
- 21O. Macias ▼ 46' 6.9
- 17A. Duarte ▼ 72' 7.2
- 11D. Rodriguez ▼ 62' 6.9
- 10S. Salles-Lamonge 7.3
- 99F. Mora ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 25M. G. Lajud
- 18A. Cruz ▲ 46' 6.2
- 16Lucas Esteves
- 26S. Perez
- 5R. Meraz
- 7B. Galdames ▲ 72' 6.5
- 19S. Munoz ▲ 80' 6.9
- 8R. Najera ⚽ ▲ 62' 6.5
- 22R. Llorente ▲ 46' 6.5
- 20L. Flores
- 25C. Moreno ⚽ 6.9
- 14C. Sanchez 6.9
- 4Eduardo Bauermann 5.7
- 2S. D. Barreto 6.5
- 15F. Venegas 6.7
- 16C. Rivera 7.0
- 10E. Montiel ▼ 78' 6.9
- 29Kenedy ▼ 38' 5.9
- 26A. Bautista ▼ 58' 6.9
- 11O. Idrissi ▼ 78' 6.3
- 23S. Rondon ▼ 58' 6.5
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 6M. Isais ▲ 78' 6.3
- 13J. Berlanga ▲ 38' 7.2
- 22A. Mozo
- 7R. Pizarro
- 30S. Rodriguez ▲ 78' 6.5
- 217M. Fava
- 9A. Alcaraz ▲ 58' 6.7
- 21N. Vallejo ▲ 58' 6.6
- 211C. Hernandez
Thống kê
00⚑1
⚑421
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
572Chuyền bóng254
502Chuyền chính xác182
88%Chính xác chuyền72%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu10
21Ghi được13
23Thủng lưới13
1.75Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai8