C.F. Pachuca vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 2, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- DLDWL Atletico San Luis
- 5' Oussama Idrissi
- 14' 0-1 S. Perez · M. Garcia
- 31' Pedro Pedraza
- 33' Andrés Sánchez
- 35' E. Valencia11m 1-1
- 40' J. Sanabriaphản lưới 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ V. Guzman ▼ O. Idrissi
- 46' ▲ I. Luna ▼ P. Pedraza
- 46' ▲ Yan Phillipe ▼ M. Garcia
- 60' ▲ A. Cruz ▼ B. Galdames
- 60' ▲ Rodrigo Dourado ▼ S. Salles-Lamonge
- 70' João Pedro Galvão
- 71' Víctor Guzmán
- 75' ▲ I. Hernandez ▼ E. Valencia
- 78' ▲ Joao Louranco ▼ S. Perez
- 80' ▲ G. Togni ▼ Kenedy
- 86' ▲ M. Klimowicz ▼ R. Torres
- 87' ▲ J. Berlanga ▼ L. Quinones
- 88' Jorge Berlanga
- FT2-1
Đội hình
- 25C. Moreno 6.9
- 12B. A. Garcia Caprizo 6.9
- 4Eduardo Bauermann 7.2
- 2S. D. Barreto 7.3
- 3A. Aceves 6.3
- 26A. Bautista 6.9
- 5P. Pedraza ▼ 46' 6.3
- 29Kenedy ▼ 80' 7.3
- 23L. Quinones ▼ 87' 5.9
- 11O. Idrissi ▼ 46' 6.2
- 10E. Valencia ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 13J. Berlanga ▲ 87' 6.7
- 14C. Sanchez
- 185A. Contreras
- 8V. Guzman ▲ 46' 6.3
- 15I. Luna ▲ 46' 6.7
- 9I. Hernandez ▲ 75' 6.7
- 32G. Togni ▲ 80' 6.3
- 99J. Cadiz
- 197P. Achinulo
- 1A. Sanchez 5.9
- 2R. Torres ▼ 86' 6.3
- 3Robson Bambu 6.2
- 31E. Aguila 6.7
- 8J. Sanabria 5.2
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 60' 6.6
- 21O. Macias 7.0
- 14M. Garcia ⇢ ▼ 46' 6.9
- 26S. Perez ⚽ ▼ 78' 7.5
- 7B. Galdames ▼ 60' 6.2
- 9Joao Pedro Galvao 6.9
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 4J. Dominguez
- 15D. Guillen
- 18A. Cruz ▲ 60' 6.9
- 10M. Klimowicz ▲ 86' 6.6
- 13Rodrigo Dourado ▲ 60' 6.9
- 16J. Marchand
- 22Yan Phillipe ▲ 46' 7.2
- 25F. Barajas
- 197Joao Louranco ▲ 78' 6.7
Thống kê
03⚑1
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
10Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
1Phạt góc4
4Việt vị1
21Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
363Chuyền bóng429
281Chuyền chính xác348
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu40
66Ghi được57
56Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36