C.F. Pachuca vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 17 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 2, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- DLDWL Atletico San Luis
- 33' C. Sánchez · N. Deossa 1-0
- HT1-0
- 50' Juan Manuel Sanabria
- 52' A. Bautista · C. Sánchez 2-0
- 59' Carlos Moreno
- 61' ▲ S. Aguayo ▼ Borja Bastón
- 61' ▲ A. González ▼ A. Bautista
- 65' ▲ S. de los Ríos ▼ O. González
- 66' ▲ M. Klimowicz ▼ Yan Phillipe
- 66' ▲ J. Damm ▼ A. Cruz
- 75' ▲ S. Hernández ▼ G. Álvarez
- 75' ▲ L. Rodríguez ▼ C. Sánchez
- 81' ▲ S. Salles-Lamonge ▼ J. Güémez
- 81' ▲ Vitinho ▼ B. Galdames
- 81' ▲ R. Chávez ▼ I. Moreno
- 90'+4 Bryan González
- FT2-0
Đội hình
- 25C. Moreno 7.2
- 32C. Sánchez ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.5
- 35J. Berlanga 6.9
- 2S. Barreto 7.0
- 8B. González 6.9
- 5P. Pedraza 7.2
- 6N. Deossa ⇢ 8.0
- 27O. González ▼ 65' 7.2
- 26A. Bautista ⚽ ▼ 61' 7.2
- 190G. Álvarez ▼ 75' 6.3
- 9Borja Bastón ▼ 61' 6.2
Dự bị 10
- 189S. Aguayo ▲ 61' 6.7
- 14A. González ▲ 61' 6.2
- 191S. de los Ríos ▲ 65' 6.6
- 197S. Hernández ▲ 75' 5.9
- 24L. Rodríguez ▲ 75' 6.9
- 22G. Cabral
- 186J. Saldívar
- 13C. Rodas
- 3A. Aceves
- 199L. Puente
- 1A. Sánchez 6.3
- 3I. Moreno ▼ 81' 7.3
- 4J. Domínguez 6.5
- 31E. Águila 6.5
- 18A. Cruz ▼ 66' 6.5
- 27B. Galdames ▼ 81' 7.0
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 16J. Güémez ▼ 81' 6.7
- 8J. Sanabria 6.9
- 22Yan Phillipe ▼ 66' 6.9
- 9Léo Bonatini 6.6
Dự bị 9
- 10M. Klimowicz ▲ 66' 7.2
- 25J. Damm ▲ 66' 7.3
- 19S. Salles-Lamonge ▲ 81' 6.9
- 11Vitinho ▲ 81' 6.7
- 5R. Chávez ▲ 81' 7.3
- 17G. Martínez
- 23C. López
- 24L. Nájera
- 21Ó. Macías
Thống kê
02⚑7
⚑1110
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
7Phạt góc11
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
380Chuyền bóng498
308Chuyền chính xác411
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu40
75Ghi được56
66Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai31