C.F. Pachuca vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- DLDWL Atletico San Luis
- 17' Ricardo Chávez
- 19' Juan Manuel Sanabria
- 34' Gustavo Cabral
- 35' Israel Luna
- 41' Erick Sánchez
- 43' 0-1 Unai Bilbao · J. Sanabria
- HT0-1
- 51' Mauricio Andre Isais
- 55' ▲ I. Hernández ▼ Paulino
- 55' ▲ L. Chávez ▼ I. Luna
- 59' Jose Garcia
- 61' Erick Sánchez
- 62' C. Arango11m 1-1
- 67' ▲ R. Ibarra ▼ T. Figueroa
- 69' ▲ Léo Bonatini ▼ Á. Zaldívar
- 69' ▲ M. Klimowicz ▼ J. Murillo
- 76' ▲ R. de La Rosa ▼ C. Arango
- 76' ▲ P. Pedraza ▼ É. Sánchez
- 84' I. Hernández 2-1
- 87' ▲ Sabin Merino ▼ Rodrigo Dourado
- 90'+2 ▲ J. Castro ▼ D. Villalpando
- FT2-1
Đội hình
- 5Ó. Ustari 7.0
- 2K. Álvarez 6.6
- 14J. Castillo 6.9
- 22G. Cabral 6.7
- 12M. Isais 6.6
- 10É. Sánchez ▼ 76' 6.7
- 100I. Luna ▼ 55' 6.9
- 21T. Figueroa ▼ 67' 6.2
- 8C. Arango ⚽ ▼ 76' 8.0
- 11A. Hurtado 6.9
- 19Paulino ▼ 55' 6.9
Dự bị 10
- 29I. Hernández ⚽ ▲ 55' 7.5
- 24L. Chávez ▲ 55' 6.9
- 30R. Ibarra ▲ 67' 6.3
- 9R. de La Rosa ▲ 76' 7.2
- 33P. Pedraza ▲ 76' 6.5
- 26J. Marchand
- 25C. Moreno
- 35B. González
- 27F. Ovelar
- 6E. Martínez
- 1M. Barovero 7.3
- 5R. Chávez 6.2
- 26J. García 6.0
- 20Unai Bilbao ⚽ 7.3
- 8J. Sanabria ⇢ 7.9
- 13Rodrigo Dourado ▼ 87' 6.3
- 16J. Güémez 7.3
- 12Vitinho 6.2
- 11D. Villalpando ▼ 90' 6.5
- 7J. Murillo ▼ 69' 6.6
- 17Á. Zaldívar ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 9Léo Bonatini ▲ 69' 6.6
- 22M. Klimowicz ▲ 69' 6.5
- 19Sabin Merino ▲ 87' 6.3
- 2J. Castro ▲ 90'
- 14D. Andrade
- 31E. Águila
- 29U. García
- 28P. Martínez
- 24A. Sánchez
- 3J. Piñuelas
Thống kê
04⚑10
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm10
8Trúng đích5
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
10Phạt góc3
5Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua6
388Chuyền bóng341
290Chuyền chính xác249
75%Chính xác chuyền73%
So sánh
46Trận đấu40
86Ghi được43
60Thủng lưới52
1.87Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai18