Club Necaxa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Puebla

Club Necaxa vs Puebla

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-1 Puebla tại Liga MX, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 5, hòa 3, Puebla thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
A. Escobedo
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
LLWWL Puebla
  1. 35' Gustavo Ferrareis
  2. 42' Fernando Madrigal
  3. HT0-0
  4. 57' Omar Fernández
  5. 58' E. Gulartephản lưới 1-0
  6. 61' D. Batallini H. Jurado
  7. 61' R. Cortéz F. Madrigal
  8. 61' D. Álvarez O. Fernández
  9. 61' A. Herrera Gustavo Ferrareis
  10. 61' K. Ramírez M. Barragán
  11. 70' G. Martínez P. González
  12. 70' 1-1 G. Martínez · L. García
  13. 75' M. Silvera R. Monreal
  14. 75' J. Domínguez B. Garnica
  15. 85' Maximiliano Silvera
  16. 89' J. Velasco J. Van Rankin
  17. 90'+2 Á. Robles F. Waller
  18. FT1-1

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Lillini
  1. 22H. González 6.5
  2. 2J. Van Rankin ▼ 89' 6.7
  3. 4A. Peña 6.9
  4. 6J. Pablo Segovia 6.6
  5. 3A. Oliveros 7.2
  6. 18B. Garnica ▼ 75' 7.6
  7. 16J. Esquivel 6.9
  8. 8F. Madrigal ▼ 61' 6.7
  9. 27H. Jurado ▼ 61' 6.9
  10. 7Édgar Méndez 8.0
  11. 30R. Monreal ▼ 75' 6.9

Dự bị 10

  1. 10D. Batallini ▲ 61' 6.9
  2. 188R. Cortéz ▲ 61' 6.6
  3. 21M. Silvera ▲ 75' 6.3
  4. 17J. Domínguez ▲ 75' 6.5
  5. 299J. Velasco ▲ 89' 6.3
  6. 263Á. Chávez
  7. 25V. Poggi
  8. 15A. Palma
  9. 14F. Formiliano
  10. 28R. Ramírez
Puebla Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Arce
  1. 1A. Silva 7.2
  2. 17E. Gularte 7.2
  3. 5D. de Buen 7.2
  4. 21G. Silva 7.3
  5. 18L. García 7.5
  6. 6P. González ▼ 70' 6.3
  7. 10F. Mancuello 7.3
  8. 2Gustavo Ferrareis ▼ 61' 6.5
  9. 12F. Waller ▼ 90' 6.9
  10. 28M. Barragán ▼ 61' 6.9
  11. 25O. Fernández ▼ 61' 6.9

Dự bị 10

  1. 7D. Álvarez ▲ 61' 6.5
  2. 16A. Herrera ▲ 61' 6.6
  3. 11K. Ramírez ▲ 61' 6.5
  4. 15G. Martínez ▲ 70' 7.2
  5. 19Á. Robles ▲ 90'
  6. 27Lucas Maia
  7. 8F. Arce
  8. 4G. Corral
  9. 186P. Villa
  10. 30J. Rodríguez

Thống kê

027
120
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm18
5Trúng đích1
8Chệch đích13
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
7Phạt góc1
2Việt vị4
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
413Chuyền bóng366
323Chuyền chính xác285
78%Chính xác chuyền78%

So sánh

36Trận đấu38
37Ghi được54
54Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu