Puebla vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-1 Club Necaxa tại Liga MX, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLDLD Club Necaxa
- 43' Raúl Castillo
- 44' 0-1 J. Paradela
- HT0-1
- 46' ▲ E. Gularte ▼ J. Fedorco
- 57' Emanuel Gularte
- 60' José Paradela
- 62' ▲ J. Rivas ▼ R. Castillo
- 62' ▲ F. Waller ▼ B. Angulo
- 63' ▲ D. Cambindo ▼ R. Monreal
- 75' ▲ B. Garnica ▼ Gustavo Ferrareis
- 75' ▲ A. Mayorga ▼ P. Pérez
- 75' ▲ D. de Buen ▼ J. Rojas
- 86' ▲ A. Andrade ▼ A. Palavecino
- 86' ▲ A. Palma ▼ K. Rosero
- FT0-1
Đội hình
- 1J. González
- 2Gustavo Ferrareis▼ 75'
- 204J. Pachuca
- 13J. Fedorco▼ 46'
- 4E. Orona
- 33Jorge Rodríguez
- 12R. Castillo▼ 62'
- 7F. Moyano
- 26B. Angulo▼ 62'
- 11E. Gómez
- 18R. Marín
Dự bị 10
- 17E. Gularte▲ 46'
- 14J. Rivas▲ 62'
- 15F. Waller▲ 62'
- 27B. Garnica▲ 75'
- 252D. Paz
- 6P. González
- 3S. Olmedo
- 25M. Jiménez
- 184J. Nungaray
- 5F. Arce
- 22E. Unsain
- 26E. Lara
- 4A. Peña
- 6J. Alcántar
- 7K. Rosero▼ 86'
- 8A. Palavecino▼ 86'
- 29J. Rodríguez
- 21J. Rojas▼ 75'
- 10J. Paradela
- 30R. Monreal▼ 63'
- 15P. Pérez▼ 75'
Dự bị 10
- 27D. Cambindo▲ 63'
- 5A. Mayorga▲ 75'
- 14D. de Buen▲ 75'
- 13A. Andrade▲ 86'
- 20A. Palma▲ 86'
- 23A. Montes
- 19D. Gómez
- 9T. Badaloni
- 181L. Jiménez
- 2E. Martínez
Thống kê
02⚑3
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm20
1Trúng đích5
9Chệch đích12
2Bị chặn3
3Phạt góc2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
339Chuyền bóng420
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu43
30Ghi được69
61Thủng lưới70
0.81Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai35