Puebla
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Necaxa

Puebla vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-1 Club Necaxa tại Liga MX, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 3, Club Necaxa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Trọng tài
I. Lopez
Phong độ
LLWWL Puebla
WLDLD Club Necaxa
  1. 23' F. Mancuello
  2. 26' A. Herrera F. Mancuello
  3. HT0-0
  4. 53' A. Herrera
  5. 54' 0-1 M. Giménez
  6. 59' E. Gularte
  7. 65' D. Aguilar D. Zago
  8. 65' M. Barragán A. Herrera
  9. 65' A. López J. Escoboza
  10. 65' R. González D. Villalpando
  11. 66' B. A. Garcia Caprizo
  12. 79' F. Batista M. Giménez
  13. 84' R. Aguirre
  14. 86' J. Segovia
  15. 88' F. Formiliano
  16. 88' G. Martínez J. Segovia
  17. FT0-1

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 1A. Silva 5.9
  2. 16J. Segovia ▼ 88' 7.2
  3. 17E. Gularte 6.9
  4. 10F. Mancuello ▼ 26' 6.6
  5. 5D. de Buen 7.2
  6. 14P. Parra 7.2
  7. 2Gustavo Ferrareis 7.3
  8. 22J. Cortizo 7.2
  9. 20M. Araújo 6.2
  10. 197D. Zago ▼ 65' 6.5
  11. 9F. Aristeguieta 7.3

Dự bị 10

  1. 198A. Herrera ▲ 26' 6.3
  2. 23D. Aguilar ▲ 65' 7.2
  3. 28M. Barragán ▲ 65' 6.7
  4. 15G. Martínez ▲ 88' 6.7
  5. 19A. Robles
  6. 24R. Castillo
  7. 26I. Vázquez
  8. 30J. Rodríguez
  9. 186U. Rivera
  10. 204E. Martínez
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Fuentes
  1. 1L. Malagón 9.2
  2. 30F. Meza 6.5
  3. 14F. Formiliano 7.0
  4. 4A. Peña 7.3
  5. 3A. Oliveros 6.9
  6. 22J. Escoboza ▼ 65' 7.0
  7. 6F. Madrigal 6.9
  8. 11D. Villalpando ▼ 65' 6.6
  9. 17B. García 7.3
  10. 27R. Aguirre 6.7
  11. 9M. Giménez ▼ 79' 7.6

Dự bị 10

  1. 19A. López ▲ 65' 6.9
  2. 24R. González ▲ 65' 6.3
  3. 8F. Batista ▲ 79' 6.6
  4. 7A. Medina
  5. 20L. Quintana
  6. 10M. Salas
  7. 207H. Jurado
  8. 2I. Domínguez
  9. 23E. Hernández
  10. 12Á. Araos

Thống kê

046
130
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm11
8Trúng đích1
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Cứu thua8
384Chuyền bóng257
316Chuyền chính xác176
82%Chính xác chuyền68%

So sánh

40Trận đấu41
50Ghi được54
46Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu